JFK Ventspils
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
JFK Ventspils đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 15 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 6
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số
- -24
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
JFK Ventspils đang đứng thứ mấy?
JFK Ventspils xếp thứ 12 trong số 14 đội. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 6 hoà và 13 thua.
Vị trí JFK Ventspils so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ JFK Ventspils tới Metta / LU ở ngôi đầu là 42 điểm. Phía trên là Tukums II, cách 3 điểm.
JFK Ventspils thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, JFK Ventspils thua Leevon / PPK 0-4 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 3 bàn ghi được và 17 bàn phải nhận.
JFK Ventspils mạnh hơn ở sân nào?
JFK Ventspils nhận 18 bàn ở sân nhà và 27 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,4 bàn mỗi trận, so với 0,5 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng JFK Ventspils
JFK Ventspils lấy OC Ventspils rezerves laukums ở Ventspils làm sân nhà. OC Ventspils rezerves laukums đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
JFK Ventspils tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 21 lần trước JFK Ventspils mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −24. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Trận kế tiếp của JFK Ventspils
Mārupe là đối thủ kế tiếp của JFK Ventspils, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Mārupe bước vào trận khi đứng thứ 6 với 32 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Mārupe là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Manrico Messina | Hậu vệ | |
| 1 | A. Petrovs | Thủ môn | |
| 5 | M. Feldmans | Hậu vệ | |
| 9 | K. Markovs | Tiền đạo | |
| 11 | J. Gaisins | Hậu vệ | |
| 12 | J. Poskrjobisevs | Tiền đạo | |
| 13 | A. Jurcenko | Tiền vệ | |
| 14 | V. Bojaruns | Hậu vệ | |
| 15 | R. Veidemanis | Tiền vệ | |
| 16 | A. Mukaev | Thủ môn | |
| 17 | V. Liepajnieks | Tiền đạo | |
| 18 | I. Kicigins | Tiền vệ | |
| 19 | Kaspars Svarups | Tiền đạo | Latvia |
| 21 | A. Udrins | Tiền vệ | |
| 21 | K. Kosovs | Tiền vệ | |
| 22 | Y. Essennouni | Tiền vệ | |
| 23 | A. Lucins | Tiền vệ | |
| 28 | R. Psenicins | Tiền vệ | |
| 29 | N. Solomonovs | Tiền đạo | |
| 32 | A. Rungis | Tiền vệ |