Jedinstvo
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Second League
Jedinstvo đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 20 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Jedinstvo
Vị trí thứ 2 đưa Jedinstvo vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 2 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Jedinstvo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Jedinstvo nằm giữa Mladost Lješkopolje và Zeta.
Jedinstvo thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Jedinstvo thua Lovćen 0-2 trên sân khách và thắng Berane 2-1. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Jedinstvo tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Jedinstvo ghi 1,5 bàn và nhận 1,2 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Jedinstvo
Jedinstvo ghi 9 bàn ở sân nhà và 8 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Jedinstvo
Sân nhà của Jedinstvo, đội bóng Montenegro, là Gradski Stadion. Gradski Stadion đón được 4.000 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là JED.
Lịch thi đấu sắp tới của Jedinstvo
Kom là đối thủ kế tiếp của Jedinstvo, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 7 với 15 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Kom là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | N. Balic | Hậu vệ | |
| 4 | Marko Pantić | Tiền vệ | Serbia |
| 4 | P. Bozovic | Tiền đạo | |
| 9 | A. Musovic | Tiền đạo | |
| 10 | Mirza Idrizović | Tiền vệ | Montenegro |
| 11 | Z. Korac | Tiền đạo | |
| 11 | D. Magdelinic | Tiền đạo | |
| 12 | K. Dacic | Thủ môn | |
| 14 | Z. Mahmutovic | Tiền vệ | |
| 15 | Shunya Ueda | Tiền vệ | |
| 17 | B. Barovic | Hậu vệ | |
| 20 | A. Hajdarpasic | Hậu vệ | |
| 22 | D. Kolic | Tiền vệ | |
| 23 | Miloš Nikolić | Hậu vệ | Serbia |
| 24 | Haris Banda | Tiền vệ | |
| 27 | L. Sekularac | Hậu vệ | |
| 30 | Andrej Đukić | Tiền đạo | Serbia |
| 33 | Andrej Cvijović | Hậu vệ | Montenegro |
| 33 | B. Raso | Hậu vệ | |
| 55 | S. Scepanovic | Hậu vệ | |
| 71 | R. Dzafic | Thủ môn |