Jedinstvo Bihać
Bosnia và Herzegovina
Thứ hạng hiện tại Bảng FBiH
Jedinstvo Bihać đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Jedinstvo Bihać
Hàng công Jedinstvo Bihać đứng thứ 2 với 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 9 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +5.
Jedinstvo Bihać xếp hạng ra sao?
Hàng công là điểm tựa đưa Jedinstvo Bihać lên vị trí thứ 8. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Cụ thể là 3 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Jedinstvo Bihać thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Jedinstvo Bihać: thắng GOŠK Gabela 2-1, thua Radnik Hadžići 0-2 và thua Zvijezda Gradačac 1-3. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của Jedinstvo Bihać
Thành tích hai sân của Jedinstvo Bihać là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,6 bàn trên sân khách.
Cuộc đua quanh vị trí của Jedinstvo Bihać
Khoảng cách từ Jedinstvo Bihać tới Travnik ở ngôi đầu là 10 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Bratstvo Gračanica. Muốn vượt TOŠK Tešanj, đội cần bù 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng Jedinstvo Bihać
Stadion Pod Borićima, sân nhà của Jedinstvo Bihać, chứa được 7.500 chỗ ngồi.
Jedinstvo Bihać đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Jedinstvo Bihać tiếp Sloboda Tuzla lúc 19h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Sloboda Tuzla bước vào trận khi đứng thứ 4 với 17 điểm. Trong năm trận gần nhất, Sloboda Tuzla có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Imran Bilic | Thủ môn | |
| 2 | Carlos Joao | Hậu vệ | |
| 3 | Chetachukwu Ogboke Franklin | Hậu vệ | |
| 4 | Alden Setkic | Hậu vệ | |
| 6 | Elmir Sehic | Tiền đạo | |
| 8 | Benjamin Kuric | Tiền đạo | |
| 9 | K. Salkanovic | Tiền đạo | |
| 9 | A. Mahmud | Tiền đạo | |
| 10 | Amar Smailovic | Tiền vệ | |
| 11 | Irman Dizdaric | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 13 | Dino Mizic | Hậu vệ | |
| 15 | Mladen Zgonjanin | Hậu vệ | |
| 16 | Steven Marriaga Tejada | Tiền vệ | |
| 18 | Dejan Zaric | Tiền vệ | |
| 20 | Juan Fontemachi | Tiền vệ | |
| 21 | Mladen Milosevic | Thủ môn | |
| 22 | E. Blazevic | Tiền vệ | |
| 23 | Petar Stipic | Hậu vệ | |
| 23 | Mateja Bozic | Tiền vệ | |
| 25 | Mateo Bozic | Tiền vệ | |
| 26 | Amir Hadrovic | Hậu vệ | |
| 27 | Adin Paro | Hậu vệ | |
| 28 | Amar Tahrić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |