Jayxun
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Pro League A
Jayxun đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 24 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 24
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Jayxun thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Jayxun: thua Gazalkent 1-2, thua Shortan 1-3 và thua Metalourg 0-1. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 8 bàn thua.
Jayxun trên bảng xếp hạng
Jayxun trải qua mạch thua 3 trận và rơi xuống thứ 11. Cụ thể là 7 thắng, 3 hoà và 12 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
Jayxun hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Jayxun nằm giữa Yaypan và Pakhtakor II. Ngôi đầu của Aral còn xa 31 điểm.
Jayxun chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Jayxun thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,8 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Jayxun
Jayxun là một đội bóng Uzbekistan.
Jayxun ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Jayxun dừng ở 30 sau 22 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Khung thành đội đứng thứ 8 về độ an toàn trong nhóm.
Jayxun gặp ai ở vòng tới?
Aral là đối thủ kế tiếp của Jayxun, trận sân khách bắt đầu lúc 18h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng đầu với 55 điểm. Trong năm trận gần nhất, Aral có 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | A. Mustafokulov | Hậu vệ | |
| 4 | A. Maratov | Hậu vệ | |
| 6 | A. Kalilaev | Tiền vệ | |
| 7 | B. Sultamuratov | Hậu vệ | |
| 8 | S. Daryabaev | Tiền đạo | |
| 10 | A. Sdikov | Tiền vệ | |
| 11 | S. Khidirboev | Tiền đạo | |
| 12 | B. Izboskanov | Thủ môn | |
| 14 | A. Esemuratov | Hậu vệ | |
| 17 | R. Arazov | Tiền vệ | |
| 18 | Z. Abdurasulov | Tiền vệ | |
| 22 | M. Kalmurzayev | Tiền vệ | |
| 23 | A. Kutibaev | Tiền đạo | |
| 26 | Y. Ibragimov | Tiền vệ | |
| 28 | A. Ibraimov | Tiền vệ | |
| 37 | J. Otazhonov | Tiền đạo | |
| 44 | A. Nuriddinov | Tiền vệ | |
| 55 | S. Rustamjonov | Hậu vệ | |
| 77 | A. Joraqulov | Tiền đạo | |
| 79 | U. Karilov | Tiền vệ | |
| 99 | K. Shonazarov | Thủ môn |