Javor
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Javor đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 24 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 6
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Javor
Vị trí thứ 3 đưa Javor vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 6 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Javor hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Javor và Semendrija 1924 đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Borac Cacak đang hơn 4 điểm. Muốn vượt TSC Backa Topola, đội cần bù 3 điểm.
Javor thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Javor hoà Grafičar 1-1 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Javor mạnh hơn ở sân nào?
Javor nhận 7 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,9 bàn mỗi trận, so với 1,7 bàn khi làm khách.
Javor tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Javor ghi 2,3 bàn và nhận 1,2 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 5 về độ an toàn trong nhóm.
Javor là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Javor, đội bóng Serbia, là Stadion Ivanjica. Stadion Ivanjica có 4.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Javor
Lịch thi đấu đưa Javor về sân nhà tiếp OFK Bor 1919 lúc 23h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). OFK Bor 1919 bước vào trận khi đứng thứ 16 với 8 điểm. OFK Bor 1919 có 5 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dimitrije Stevanović | Thủ môn | Serbia |
| 2 | Botche Tcherno Candé | Tiền vệ | Guinea-Bissau |
| 3 | Stefan Vilotić | Hậu vệ | Serbia |
| 4 | Nikola Todosijević | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Nemanja Đokić | Hậu vệ | Serbia |
| 7 | A. Radonjic | Tiền đạo | |
| 8 | Nolan Ferro | Tiền vệ | Pháp |
| 9 | M. Nikolic | Tiền đạo | |
| 10 | Miroslav Maričić | Tiền vệ | Serbia |
| 11 | Lazar Mićić | Tiền đạo | Serbia |
| 12 | Ognjen Lukić | Thủ môn | Serbia |
| 13 | Marko Bjeković | Hậu vệ | Serbia |
| 14 | Kayode Seliman | Tiền đạo | Serbia |
| 15 | Dušan Ristić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 17 | Benjamin Acquah | Tiền vệ | Ghana |
| 18 | Mateja Nenadovic | Tiền vệ | |
| 19 | Boubacari Doucouré | Tiền vệ | Pháp |
| 21 | Željko Basarić | Tiền vệ | Serbia |
| 22 | Stefan Mitrović | Hậu vệ | Serbia |
| 23 | V. Stosic | Thủ môn | |
| 25 | Petar Đoković | Tiền đạo | Serbia |
| 26 | Milan Mirosavljev | Tiền đạo | Serbia |
| 28 | Eric Ocansey | Tiền vệ | Ghana |
| 28 | Nikola Čolić | Tiền đạo | Serbia |
| 30 | Marko Kolaković | Hậu vệ | Serbia |
| 31 | Lazar Konstantinov | Hậu vệ | Serbia |
| 33 | B. Antwi | Tiền đạo | |
| 60 | A. E. Wukanya | Tiền đạo |