Ishøj
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 3rd Division
Ishøj đang xếp thứ 10 trên tổng 12 đội, với 11 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ishøj xếp hạng ra sao?
Ishøj xếp thứ 10 trong số 12 đội. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Cụ thể là 3 thắng, 2 hoà và 6 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Ishøj
Trên bảng xếp hạng, Ishøj nằm giữa Frem và Sundby. Ngôi đầu của Holbæk B&I còn xa 12 điểm.
Phong độ gần đây của Ishøj
Trận gần nhất, Ishøj thắng Sundby 3-2 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 12 bàn thua.
Khác biệt sân bãi của Ishøj
Thành tích hai sân của Ishøj là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 7 bàn. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 14 bàn.
Hồ sơ đội bóng Ishøj
Ishøj lấy Ishøj Idrætscenter ở Ishøj làm sân nhà. Sức chứa của Ishøj Idrætscenter là 1.226 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Ishøj
Hàng công Ishøj đứng thứ 12 với 1,1 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Trận kế tiếp của Ishøj
FC Helsingor là đối thủ kế tiếp của Ishøj, trận sân nhà bắt đầu lúc 18h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. FC Helsingor bước vào trận khi đứng thứ 4 với 20 điểm. Trong năm trận gần nhất, FC Helsingor có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Mahdi Babaiasl | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 3 | Carl Cordua | Hậu vệ | |
| 5 | Bilal Masaad | Tiền vệ | |
| 7 | Josef Moussa | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 8 | S. Appiah | Tiền vệ | |
| 9 | Essam Salamoun | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 10 | Mohamed Azaquoun | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 11 | Matin Al-Atlassi | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 13 | Tobias Pedersen | Tiền đạo | |
| 14 | M. Beyer | Tiền vệ | |
| 17 | O. Djafer-Bey | Tiền đạo | |
| 18 | Ismail Elaoufi | Tiền đạo | |
| 23 | Ilias Hassan | Hậu vệ | |
| 25 | Rasmus Nilsson | Thủ môn | Quần đảo Faroe |
| 25 | Mohammad Hassan | Thủ môn | Iraq |
| 43 | Frederik Munck | Tiền đạo | |
| 45 | Kristoffer Andersen | Hậu vệ | |
| 77 | William Maretti | Hậu vệ |