Isenmulang Kalteng
Indonesia
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga 1
Isenmulang Kalteng đang xếp thứ 18 trên tổng 18 đội, với -2 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Isenmulang Kalteng qua những vòng vừa qua
Isenmulang Kalteng khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Persebaya Surabaya 0-1, thua Bhayangkara FC 0-2 và thua Bali United 1-4. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Tính tới lúc này, mạch thua dừng ở con số 4.
Isenmulang Kalteng xếp hạng ra sao?
Isenmulang Kalteng mới có -2 điểm sau 4 vòng. Tốc độ tích điểm là -0,5 điểm mỗi trận. Cụ thể là thua cả 4 trận.
Isenmulang Kalteng đang bám đuổi những ai?
Isenmulang Kalteng kém Persijap ở vị trí liền trên đúng 2 điểm.
Hồ sơ đội bóng Isenmulang Kalteng
Sân nhà của Isenmulang Kalteng, đội bóng Indonesia, là Stadion Maladi Sriwedari. Khán đài Stadion Maladi Sriwedari có 6.000 chỗ ngồi.
Isenmulang Kalteng ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Isenmulang Kalteng dừng ở 11 sau 4 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 16 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −10.
Trận kế tiếp của Isenmulang Kalteng
Trận kế tiếp, Isenmulang Kalteng làm khách của Persijap lúc 19h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 17 và chưa có điểm nào. Phong độ năm trận gần nhất của Persijap là 1 hoà, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Irham Nadzhofa | Thủ môn | |
| 4 | L. S. Lelis | Hậu vệ | |
| 5 | H. Cahya | Hậu vệ | |
| 7 | Adilson Silva | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 8 | S. Abdillah | Tiền vệ | |
| 9 | M. Ridwan | Tiền đạo | |
| 10 | Makan Konaté | Tiền vệ | Mali |
| 12 | M. Manneh | Tiền vệ | |
| 13 | M. Fayrushi | Hậu vệ | |
| 14 | K. Nishioka | Tiền vệ | |
| 18 | A. Ramdani | Hậu vệ | |
| 19 | Satrio Mega | Tiền đạo | |
| 21 | F. Ary | Tiền đạo | |
| 23 | Adriel Fernández | Tiền vệ | Bolivia |
| 29 | Reza Muhammad | Tiền đạo | |
| 30 | B. Pondaag | Tiền vệ | |
| 31 | I. Feri | Hậu vệ | |
| 33 | Rafael Ribeiro | Hậu vệ | Brazil |
| 34 | Galuh Nata | Tiền vệ | |
| 37 | F. Ramadhan | Hậu vệ | |
| 66 | G. Al Maruf | Tiền đạo | |
| 67 | R. Ariyanto | Tiền đạo | |
| 74 | Douglas Cruz | Hậu vệ | |
| 85 | J. Wibowo | Thủ môn | |
| 89 | Adre Arido | Thủ môn | Indonesia |
| 90 | R. Ramadhan | Tiền đạo | |
| 97 | Vinicius Baiano | Tiền đạo | |
| 99 | Sérgio Siqueira | Tiền đạo | Brazil |