Inter San Carlos
Costa Rica
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Apertura
Inter San Carlos đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Inter San Carlos
Estadio de Pital, sân nhà của Inter San Carlos, chứa được 3.000 chỗ ngồi.
Inter San Carlos trên bảng xếp hạng
Inter San Carlos đang đứng thứ 6 trong số 10 đội. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 3 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
Inter San Carlos qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Inter San Carlos tới kết quả hoà Perez Zeledon 1-1. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Khoảng cách của Inter San Carlos với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Inter San Carlos nằm giữa LD Alajuelense và Puntarenas FC. Đội đầu bảng Deportivo Saprissa đang hơn 6 điểm.
Inter San Carlos mạnh hơn ở sân nào?
Inter San Carlos nhận 3 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 10 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hàng công và hàng thủ Inter San Carlos
Trung bình mỗi trận Inter San Carlos ghi 1,0 bàn và nhận 1,3 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Inter San Carlos gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Inter San Carlos làm khách của San Carlos lúc 09h00 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). San Carlos hiện đứng thứ 4 với 18 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của San Carlos là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Carlos Madrigal | Tiền đạo | |
| 1 | Aarón Cruz | Thủ môn | Costa Rica |
| 2 | Jonathan Chacón | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | J. Ramos | Hậu vệ | |
| 5 | Nendali Mendoza | Tiền vệ | |
| 6 | G. Casanova | Tiền vệ | |
| 7 | Sebastián Castro | Tiền vệ | Costa Rica |
| 8 | Y. Villan | Tiền vệ | Argentina |
| 9 | Erick Torres | Tiền đạo | Mexico |
| 10 | Joel Campbell | Tiền đạo | Costa Rica |
| 11 | Rachid Chirino | Tiền đạo | Costa Rica |
| 12 | Oscar Leal | Tiền vệ | |
| 13 | A. Rodriguez Elizondo | Tiền vệ | |
| 14 | Kendall Porras | Tiền vệ | Costa Rica |
| 16 | A. Ramos | Hậu vệ | |
| 17 | C. Villegas | Tiền đạo | |
| 19 | Juan Pérez | Hậu vệ | Nicaragua |
| 20 | Wilmer Azofeifa | Tiền vệ | Costa Rica |
| 22 | Berny Rojas | Thủ môn | Costa Rica |
| 27 | J. Arias | Hậu vệ | |
| 29 | D. Vargas | Hậu vệ | |
| 30 | A. Monreal | Thủ môn | |
| 31 | F. Alemán | Tiền đạo | Costa Rica |
| 33 | Andrés Gómez | Tiền đạo | Costa Rica |
| 40 | Y. Leal | Tiền đạo | |
| 42 | W. Gonzalez | Hậu vệ | |
| 43 | Jefferson Steven Sánchez Galloway | Tiền đạo | Costa Rica |
| 50 | R. Vega | Tiền đạo | |
| 67 | Carlos Martínez | Hậu vệ | Costa Rica |
| 70 | Samuel Román | Tiền vệ | Costa Rica |
| 79 | Joseph Bolaños | Tiền đạo | Costa Rica |
| 99 | G. Jimenez | Thủ môn |