Ingolstadt W
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Ingolstadt W đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 12 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Ingolstadt W
Trận gần nhất, Ingolstadt W hoà Bochum W 3-3 trên sân nhà. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Vị trí của Ingolstadt W mùa 18/19
Ingolstadt W mới có 12 điểm sau 8 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Ingolstadt W
Ingolstadt W bằng điểm Carl Zeiss Jena W và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Hertha Berlin W còn xa 9 điểm.
Ingolstadt W trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Ingolstadt W 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Ingolstadt W là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Ingolstadt W, đội bóng Đức, là Bezirkssportanlage Mitte Platz 1. Sức chứa của Bezirkssportanlage Mitte Platz 1 là 8.000 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Ingolstadt W
Hàng thủ Ingolstadt W đứng thứ 6, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Ingolstadt W gặp ai ở vòng tới?
Ingolstadt W sẽ làm khách của Viktoria Berlin W vào lúc 19h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Viktoria Berlin W có 4 thắng, 1 thua. Viktoria Berlin W bước vào trận khi đứng thứ 2 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Franziska Maier | Thủ môn | Đức |
| 2 | Mara Winter | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Laura Frank | Tiền đạo | Đức |
| 8 | Jenny Beyer | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Emma Kusch | Tiền đạo | Đức |
| 11 | Paula Vidović | Tiền đạo | Croatia |
| 13 | L. Felix | Tiền vệ | |
| 14 | Melissa Kuya-Strobel | Tiền đạo | |
| 14 | C. Wust | Tiền vệ | |
| 15 | Ina-Marie Timmermann | Hậu vệ | Đức |
| 16 | Anabel Keul | Tiền đạo | |
| 17 | Leonie Hein | Tiền vệ | |
| 19 | Anna-Lena Fritz | Hậu vệ | |
| 20 | Katharina Reikersdorfer | Tiền vệ | Áo |
| 21 | Jana Mijatovic | Hậu vệ | |
| 22 | Anna-Lena Daum | Thủ môn | |
| 24 | Stefanie Reischmann | Tiền vệ | |
| 25 | Annika Komm | Hậu vệ | |
| 26 | Teresa Frizberg | Tiền đạo | |
| 27 | Leonie Haberacker | Hậu vệ | |
| 29 | Nina Penzkofer | Tiền đạo | Đức |