Inglewood United
Úc
Thứ hạng hiện tại Bảng Western Australia State League 1
Inglewood United đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 33 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 6
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 26
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Inglewood United
Inglewood United là một đội bóng Úc. Perth Plasterboard Centre Stadium có 5.536 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của Inglewood United
Inglewood United đang đứng thứ 6 trong số 12 đội. Thành tích mùa 18/19 là 9 thắng, 6 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Inglewood United
Hai vòng vừa rồi, Inglewood United thắng Curtin University 4-0 và hoà Cockburn City 1-1. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 7 bàn thua. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Hàng công và hàng thủ Inglewood United
Lưới đối phương rung lên 26 lần trước Inglewood United mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11.
Inglewood United trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Inglewood United 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Ở sân nhà, đội ghi 13 bàn và nhận 10 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 14 bàn.
Inglewood United đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Inglewood United nằm giữa Quinns FC và Kingsley Westside. Đội đầu bảng Floreat Athena đang hơn 16 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alexander Dunn | Thủ môn | Úc |
| 2 | Alexander Ishida-Livings | Hậu vệ | Úc |
| 3 | Roberto Del Borrello | Hậu vệ | Úc |
| 4 | Ciaran Salinger | Hậu vệ | Úc |
| 6 | Matthew Ntoumenopoulos | Tiền vệ | Úc |
| 7 | Chad Nilson | Hậu vệ | Úc |
| 8 | Harry Evans | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Michael Domfeh | Tiền đạo | Úc |
| 10 | Anthony Bafobusha | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Egide Ngendakumana | Tiền vệ | Úc |
| 12 | Benson Nsegetse | Tiền vệ | Úc |
| 13 | Rene Kisesa | Tiền vệ | Úc |
| 14 | Dhour Chol | Tiền vệ | Nam Sudan |
| 15 | Joseph Marino | Hậu vệ | Úc |
| 17 | Dylan White | Tiền vệ | Úc |
| 19 | Christopher Tilson | Hậu vệ | Úc |
| 20 | Shubham Mokala | Tiền vệ | Úc |
| 22 | James Lindsay | Thủ môn | Úc |