Incheon Red Angels W
Hàn Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng WK-League
Incheon Red Angels W đang xếp thứ 7 trên tổng 8 đội, với 24 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 6
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Incheon Red Angels W
Ba trận gần nhất của Incheon Red Angels W: hoà Gumi Sportstoto W 1-1, thua Hwacheon KSPO W 0-3 và thua Suwon FMC W 0-2. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 14.
Incheon Red Angels W xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 14 trận đang đè nặng lên Incheon Red Angels W. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm. Đội có 6 thắng, 6 hoà và 14 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Incheon Red Angels W
Trên bảng xếp hạng, Incheon Red Angels W nằm giữa Gumi Sportstoto W và Changnyeong W. Đội đầu bảng Suwon FMC W đang hơn 35 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Incheon Red Angels W
Incheon Red Angels W ghi 9 bàn ở sân nhà và 12 bàn ở sân khách.
Sức mạnh ghi bàn của Incheon Red Angels W
Incheon Red Angels W ghi 21 bàn và để thủng lưới 38 bàn mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Incheon Red Angels W
Ngày 28/10/2026, Incheon Red Angels W tiếp Changnyeong W, bóng lăn lúc 17h00 giờ Việt Nam. Changnyeong W có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kang Chae-Rim | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 3 | Hong Hye-Ji | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 5 | Ko Yoo-Jin | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 7 | Kim Myeong-Jin | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 8 | Jang Chang | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 12 | Park Hyun-A | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 13 | Kim Seong-Mi | Tiền đạo | Hàn Quốc |
| 16 | Park Ye-Eun | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 18 | Kim Jung-Mi | Thủ môn | Hàn Quốc |
| 22 | Lee Deok-Ju | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 23 | Lee Min-A | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 24 | Lee So-Hee | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 26 | Lim Seon-Joo | Hậu vệ | Hàn Quốc |
| 46 | Bae Ye-Bin | Tiền vệ | Hàn Quốc |
| 77 | Choo Hyo-Joo | Hậu vệ | Hàn Quốc |