Illertissen
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
Illertissen đang xếp thứ 7 trên tổng 19 đội, với 19 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Illertissen
Illertissen lấy Vöhlin-Stadion ở Illertissen làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là ILL. Vöhlin-Stadion đón được 6.000 khán giả mỗi trận.
Illertissen trên bảng xếp hạng
Illertissen giữ vị trí thứ 7 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 4 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm.
Phong độ gần đây của Illertissen
Trận gần nhất, Illertissen hoà TSV 1860 München 1-1 trên sân nhà. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Illertissen đang bám đuổi những ai?
Illertissen bằng điểm Bayreuth và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Buchbach còn xa 9 điểm. Wacker Burghausen bám sát với khoảng cách 1 điểm.
Illertissen mạnh hơn ở sân nào?
Illertissen nhận 6 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,2 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,3 bàn khi chơi ở nhà.
Illertissen tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Illertissen đang là +5. Số bàn ghi được xếp thứ 6 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7.
Illertissen gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Illertissen làm khách của Aubstadt lúc 23h30 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam). Aubstadt hiện đứng thứ 18 với 9 điểm. Aubstadt có 1 hoà, 4 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Michel Witte | Thủ môn | |
| 2 | Max Zeller | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Alexander Kopf | Hậu vệ | |
| 6 | Namrud Embaye | Tiền vệ | |
| 7 | Yannick Glessing | Tiền đạo | Đức |
| 9 | M. Fofanah | Tiền đạo | |
| 10 | Robin Muth | Tiền vệ | |
| 11 | Marco Golz | Hậu vệ | |
| 13 | Daniel Hausmann | Tiền vệ | Đức |
| 14 | Uros Micic | Tiền đạo | Đức |
| 15 | Patrick Ekinci | Hậu vệ | Đức |
| 18 | Luis Pfaumann | Tiền vệ | Đức |
| 19 | D. Gerstmayer | Tiền vệ | |
| 20 | C. Irigoyen | Hậu vệ | |
| 21 | D. Milic | Tiền đạo | |
| 23 | Eduard Heckmann | Hậu vệ | |
| 25 | Marco Hingerl | Tiền vệ | Đức |
| 31 | Tobias Rühle | Tiền đạo | Đức |
| 34 | Malwin Zok | Thủ môn | Đức |
| 38 | Maximilian Neuberger | Hậu vệ | Đức |