Iliria Fushë-Krujë
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Iliria Fushë-Krujë đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội, với 6 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Iliria Fushë-Krujë
Sân nhà của Iliria Fushë-Krujë, đội bóng Albania, là Stadiumi Redi Maloku. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ILI. Stadiumi Redi Maloku có 3.000 chỗ ngồi.
Iliria Fushë-Krujë đang đứng thứ mấy?
Sau 5 vòng, Iliria Fushë-Krujë có 6 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Phong độ gần đây của Iliria Fushë-Krujë
Lần ra sân gần đây nhất đưa Iliria Fushë-Krujë tới kết quả thua Besa Kavajë 0-2. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Iliria Fushë-Krujë tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 5 lần trước Iliria Fushë-Krujë mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 6 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Iliria Fushë-Krujë đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Iliria Fushë-Krujë nằm giữa Flamurtari và FK Kukesi. Ngôi đầu của Pogradeci còn xa 5 điểm.
Iliria Fushë-Krujë gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Iliria Fushë-Krujë tiếp Burreli lúc 18h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Burreli hiện đứng thứ 9 với 6 điểm. Trong năm trận gần nhất, Burreli có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | D. Kithambo | Tiền đạo | |
| - | Rigels Hasaj | Tiền vệ | |
| 1 | D. Xhika | Thủ môn | |
| 2 | A. Kallaku | Hậu vệ | |
| 3 | Adolf Selmani | Hậu vệ | Albania |
| 7 | G. Lika | Tiền đạo | |
| 8 | Musa Auwal Yahaya | Hậu vệ | Nigeria |
| 9 | R. Veriu | Tiền đạo | |
| 10 | E. Koleci | Tiền vệ | |
| 16 | E. Hasani | Tiền vệ | |
| 19 | S. Selmani | Tiền đạo | |
| 20 | A. Pjetri | Tiền vệ | |
| 21 | X. Markoci | Tiền vệ | |
| 23 | X. Osma | Tiền vệ | |
| 27 | A. Yakubu | Tiền đạo | |
| 28 | K. Hasaj | Thủ môn | |
| 29 | Foti Cucka | Tiền đạo | |
| 36 | G. Rossi | Hậu vệ | |
| 45 | M. Fofana | Tiền đạo | |
| 75 | Abdoulaye Diarrassouba | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 77 | J. Osikel | Tiền vệ | |
| 99 | Santiago Rodríguez | Tiền đạo | Venezuela |