Igman Konjic
Bosnia và Herzegovina
Thứ hạng hiện tại Bảng FBiH
Igman Konjic đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Igman Konjic thi đấu thế nào gần đây?
Igman Konjic khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà TOŠK Tešanj 1-1, thắng Budućnost Banovići 2-1 và hoà Tomislav 2-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Vị trí của Igman Konjic mùa 18/19
Igman Konjic vào guồng với 16 điểm sau 9 trận. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận. Đội có 4 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Igman Konjic tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Igman Konjic đang là +4. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Igman Konjic mạnh hơn ở sân nào?
Igman Konjic nhận 5 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,6 bàn mỗi trận, so với 1,0 bàn khi làm khách.
Igman Konjic đang bám đuổi những ai?
Igman Konjic bằng điểm GOŠK Gabela và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Travnik còn xa 6 điểm. TOŠK Tešanj bám sát với khoảng cách 3 điểm.
Hồ sơ đội bóng Igman Konjic
Igman Konjic lấy Gradski Stadion ở Konjic làm sân nhà. Khán đài Gradski Stadion có 5.000 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Igman Konjic
Lịch thi đấu đưa Igman Konjic về sân nhà tiếp Zvijezda Gradačac lúc 19h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Zvijezda Gradačac bước vào trận khi đứng thứ 11 với 8 điểm. Zvijezda Gradačac có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Elvedin Herić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Mirsad Ramić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| - | Almir Bekić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Ivan Đorić | Tiền vệ | Serbia |
| - | Anel Hebibović | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Jovan Nikolić | Tiền vệ | Montenegro |
| - | Miloš Aćimović | Tiền đạo | Serbia |
| - | Aires Sousa | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Nehar Sadiki | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| - | Amir Velić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Anes Hrustanović | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Belmin Mesinovic | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Adin Bajrić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Luka Posinković | Hậu vệ | Croatia |
| - | Aldin Ćeman | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| - | Kenan Hebibović | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Armin Bešagić | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Amer Drljević | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Stefan Božić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| - | Tarik Mrakovic | Hậu vệ | Na Uy |
| - | Said Duranović | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| - | Edis Buturović | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Mirza Džumhur | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Adin Zečić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| - | Igor Rončević | Thủ môn | Bosnia và Herzegovina |
| - | Samed Duran | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Semir Brkić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Harun Kozić | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| - | Kenan Kovačević | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 22 | Damir Sadiković | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 22 | J. Tallo | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 22 | Milan Spremo | Hậu vệ | Serbia |
| 29 | Edin Šehić | Hậu vệ | Croatia |
| 37 | Tyler Burey | Tiền đạo | Anh |