IF Karlstad
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng North
IF Karlstad đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 44 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 8
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 40
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của IF Karlstad
Trận gần nhất, IF Karlstad thắng Arlanda 3-0 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận.
IF Karlstad đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 5 trận đang giúp IF Karlstad đi lên. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận. Đội có 12 thắng, 8 hoà và 6 thua.
IF Karlstad ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công IF Karlstad đứng thứ 8 với 1,5 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +15. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8.
IF Karlstad trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho IF Karlstad 7 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Ở sân nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 10 bàn. Sân khách đội ghi 21 bàn và nhận 15 bàn.
Giới thiệu IF Karlstad
Sân nhà của IF Karlstad, đội bóng Thụy Điển, là Sola Arena 1. Sola Arena 1 có 3.000 chỗ ngồi.
Vị trí IF Karlstad so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, IF Karlstad nằm giữa Enköping và FBK Karlstad. Cách biệt với Stockholm Internazionale là 16 điểm.
IF Karlstad đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Theo giờ Việt Nam, IF Karlstad làm khách của Hammarby Talang trên sân Hammarby IP lúc 21h00 ngày 18/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Hammarby Talang có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Hammarby Talang bước vào trận khi đứng thứ 4 với 45 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Karlsson | Thủ môn | |
| 2 | S. Beko | Hậu vệ | |
| 6 | Suleman Zurmati | Tiền vệ | Afghanistan |
| 7 | Henrik Bellman | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | A. Bark | Tiền đạo | |
| 8 | C. Gibbs | Hậu vệ | |
| 9 | J. Carström | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | O. Alvers | Hậu vệ | |
| 11 | J. Bengtsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 12 | W. Miguel | Tiền vệ | |
| 14 | Isaac Höök | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 15 | Wessam Dukhan | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 15 | Lorenzo Maasland | Tiền đạo | Hà Lan |
| 15 | O. Larsson | Hậu vệ | |
| 16 | F. Modou | Tiền đạo | |
| 17 | N. Jatta | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 19 | E. Nilsson King | Hậu vệ | |
| 20 | Nils Andersson Gärds | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 21 | Konrad Gustafsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Kim Ofordu | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 23 | L. Rhöse | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 24 | D. Nfansu | Tiền vệ | |
| 25 | I. Brostrom | Tiền vệ | |
| 26 | Banabas Tagoe | Hậu vệ | Ghana |
| 27 | T. Kocys | Thủ môn | |
| 28 | Armin Đerlek | Tiền vệ | Serbia |