IBV Vestmannaeyjar
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Úrvalsdeild
IBV Vestmannaeyjar đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội, với 18 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 6
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar xếp thứ 12 trong số 12 đội. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 6 hoà và 12 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của IBV Vestmannaeyjar
Khoảng cách từ IBV Vestmannaeyjar tới Vikingur Reykjavik ở ngôi đầu là 35 điểm. Phía trên là KA Akureyri, cách 2 điểm.
IBV Vestmannaeyjar thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, IBV Vestmannaeyjar thua Thor Akureyri 0-1 và hoà Valur Reykjavik 1-1. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 8 bàn thua. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới.
IBV Vestmannaeyjar trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho IBV Vestmannaeyjar 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 18 bàn và nhận 22 bàn. Sân khách đội ghi 15 bàn và nhận 27 bàn.
Hồ sơ đội bóng IBV Vestmannaeyjar
Sân nhà của IBV Vestmannaeyjar, đội bóng Iceland, là Hásteinsvöllur. Khán đài Hásteinsvöllur có 3.034 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là VES.
Sức mạnh ghi bàn của IBV Vestmannaeyjar
IBV Vestmannaeyjar ghi 32 bàn và để thủng lưới 45 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −13.
IBV Vestmannaeyjar đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa IBV Vestmannaeyjar về sân nhà tiếp FH hafnarfjordur trên sân Hásteinsvöllur lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). FH hafnarfjordur bước vào trận khi đứng thứ 9 với 21 điểm. Trong năm trận gần nhất, FH hafnarfjordur có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Vidrih | Thủ môn | |
| 2 | Sigurður Magnússon | Hậu vệ | Iceland |
| 3 | Alexander Örn Friðriksson | Tiền vệ | Iceland |
| 4 | Mattias Edeland | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | S. Sagatun-Kristjansson | Tiền vệ | |
| 6 | Milan Tomić | Tiền vệ | Serbia |
| 7 | Sesar Hardarson | Tiền đạo | |
| 8 | Bjarki Gunnarsson | Tiền vệ | Iceland |
| 9 | Liam Jeffs | Tiền đạo | |
| 10 | Viggó Valgeirsson | Tiền đạo | Iceland |
| 11 | Aron Vokes | Tiền vệ | |
| 16 | Sigurdur Sigursveinsson | Tiền vệ | |
| 17 | E. Gautason | Tiền vệ | |
| 22 | Eiður Rúnarsson | Hậu vệ | Iceland |
| 23 | Arnór Kristinsson | Hậu vệ | Iceland |
| 24 | Hermann Ragnarsson | Tiền đạo | Iceland |
| 25 | Alex Hilmarsson | Tiền vệ | Iceland |
| 26 | F. Fridriksson | Hậu vệ | |
| 27 | Róbert Hlynsson | Tiền vệ | Iceland |
| 28 | H. Magnusson | Tiền đạo | |
| 30 | V. Valor | Tiền vệ | |
| 33 | Ari Petersen | Thủ môn | Quần đảo Faroe |
| 42 | Pisco | Tiền vệ | |
| 67 | Omar Sowe | Tiền đạo | Gambia |
| 80 | Halldor Thordarson | Tiền đạo |