IAPE
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Maranhense: Regular season
IAPE đang xếp thứ 4 trên tổng 8 đội, với 11 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của IAPE
Lần ra sân gần đây nhất đưa IAPE tới kết quả thua Maracanã 0-2. Mạch không thắng hiện kéo dài 10 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
IAPE xếp hạng ra sao?
IAPE mới có 4 điểm sau 10 vòng. Thành tích mùa 18/19 là 4 hoà, 6 thua và chưa thắng trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,4 điểm.
Vị trí IAPE so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ IAPE tới Iguatu ở ngôi đầu là 16 điểm. Phía trên là Moto Club, cách 5 điểm.
Giới thiệu IAPE
Estádio Municipal Nhozinho Santos, sân nhà của IAPE, chứa được 11.429 chỗ ngồi.
IAPE chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
IAPE chưa thắng trận nào, cả trên sân nhà lẫn sân khách. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 10 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 10 bàn.
IAPE tấn công, phòng ngự ra sao?
IAPE ghi 10 bàn và để thủng lưới 20 bàn mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −10.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jhonnatan | Tiền vệ | Brazil |
| - | Henrique | Tiền đạo | Brazil |
| - | Mimica | Hậu vệ | Brazil |
| - | Paulo Victor | Tiền vệ | Brazil |
| - | Adailton Rodrigues Barbosa Junior | Tiền đạo | Brazil |
| - | Talisson Jorge de Moura Brito | Tiền đạo | Brazil |
| - | Marcos Iuri da Silva e Silva | Hậu vệ | Brazil |
| - | Denilson | Hậu vệ | Brazil |
| - | Gleyson da Conceição Silva | Tiền đạo | Brazil |
| - | Erivelton | Tiền đạo | Brazil |
| - | Guilherme Rocha | Hậu vệ | Brazil |
| - | Patrick Gentil Sodre Costa | Hậu vệ | Brazil |
| - | Vitão | Tiền vệ | Brazil |
| - | Brenno | Hậu vệ | Brazil |
| - | Paulo Victor | Tiền vệ | Brazil |
| - | Enzzo | Tiền đạo | Brazil |
| - | Romullo Carioca | Hậu vệ | Brazil |
| - | Pedro Maranhão | Hậu vệ | Brazil |
| - | Wenderson | Thủ môn | Brazil |
| - | Nathan | Tiền vệ | Brazil |
| - | Pablo Souza | Tiền vệ | Brazil |
| - | Manrique | Tiền vệ | Brazil |
| - | Yozeff | Hậu vệ | Brazil |
| - | Luciano Pina | Hậu vệ | Brazil |
| - | Kássio Henrique da Silva dos Santos | Thủ môn | Brazil |
| - | Jojô | Tiền vệ | Brazil |
| - | Maykon | Tiền vệ | Brazil |
| - | Claudyson Kennedy | Thủ môn | Brazil |
| - | Edu | Tiền vệ | Brazil |
| - | Lawanderson Kawan | Tiền vệ | Brazil |
| - | Kaio Câmara | Tiền đạo | Brazil |
| - | Emerson Renan | Hậu vệ | Brazil |
| - | Luann Douglas | Tiền vệ | Brazil |
| - | João Felipe | Hậu vệ | Brazil |
| - | Davi Borel | Tiền vệ | Brazil |
| - | João Gabriel | Hậu vệ | Brazil |
| - | Lúcio Igor | Thủ môn | Brazil |
| - | Pablo Roberto | Thủ môn | Brazil |
| 15 | Eloir | Tiền vệ | Brazil |
| 26 | Thiaguinho | Tiền đạo | Brazil |