IA Akranes
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng Úrvalsdeild
IA Akranes đang xếp thứ 5 trên tổng 12 đội, với 30 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu IA Akranes
IA Akranes lấy Norðurálsvöllurinn ở Akranes làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là AKR. Norðurálsvöllurinn có 3.054 chỗ ngồi.
Vị trí của IA Akranes mùa 18/19
Sau 22 vòng, IA Akranes có 30 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận. Đội có 8 thắng, 6 hoà và 8 thua.
IA Akranes thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của IA Akranes: hoà Vikingur Reykjavik 2-2, thắng Breidablik 4-1 và thua KR Reykjavik 1-5. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng.
Cuộc đua quanh vị trí của IA Akranes
Trên bảng xếp hạng, IA Akranes nằm giữa Breidablik và Keflavik. Cách biệt với Vikingur Reykjavik là 23 điểm.
IA Akranes mạnh hơn ở sân nào?
IA Akranes nhận 16 bàn ở sân nhà và 33 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 23 bàn và nhận 33 bàn.
IA Akranes tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận IA Akranes ghi 1,8 bàn và nhận 1,9 bàn. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Đối thủ kế tiếp của IA Akranes
Lịch thi đấu đưa IA Akranes sang làm khách của Fram Reykjavik lúc 02h15 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). Fram Reykjavik bước vào trận khi đứng thứ 2 với 45 điểm. Trong năm trận gần nhất, Fram Reykjavik có 3 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Árni Einarsson | Thủ môn | Iceland |
| 3 | Johannes Vall | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Baldvin Berndsen | Hậu vệ | Iceland |
| 7 | Haukur Haraldsson | Tiền vệ | Iceland |
| 8 | Guðmundur Þórarinsson | Hậu vệ | Iceland |
| 9 | Viktor Jónsson | Tiền đạo | Iceland |
| 10 | S. Thorsteinsson | Tiền vệ | |
| 11 | Gísli Eyjólfsson | Tiền vệ | Iceland |
| 12 | Logi Hjaltested | Thủ môn | Iceland |
| 13 | Erik Sandberg | Hậu vệ | Na Uy |
| 16 | Rúnar Sigurjónsson | Tiền vệ | Iceland |
| 17 | Gísli Unnarsson | Tiền đạo | Iceland |
| 18 | Rafael Thrastarson | Tiền đạo | |
| 20 | I. Gudjonsson | Hậu vệ | |
| 21 | Böðvar Böðvarsson | Hậu vệ | Iceland |
| 22 | Ómar Stefánsson | Tiền vệ | Iceland |
| 25 | M. Pall Ellertsson | Tiền đạo | |
| 26 | Matthias Gunnarsson | Tiền đạo | Iceland |
| 27 | B. Atlason | Hậu vệ | |
| 28 | D. Grzegorzsson | Tiền vệ | |
| 31 | I. Eidem | Thủ môn | |
| 32 | J. Gudmundsson | Tiền vệ | |
| 34 | E. Johannesson | Tiền vệ | |
| 35 | A. Zumbergs | Hậu vệ | |
| 39 | P. Solvason | Tiền vệ | |
| 44 | Gudmar Saevarsson | Tiền đạo | |
| 66 | Jón Gíslason | Hậu vệ | Iceland |
| 87 | S. Ellertsson | Hậu vệ |