Hvidovre
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Hvidovre đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 24 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Hvidovre
Lần ra sân gần đây nhất đưa Hvidovre tới kết quả thắng Vejle 2-1. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích mùa 18/19 của Hvidovre
Hvidovre đang có mạch thắng 3 trận và đứng thứ 1. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,4 điểm một trận.
Hvidovre tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Hvidovre đứng thứ 2 với 2,0 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +10.
Thành tích sân nhà và sân khách của Hvidovre
Hvidovre ghi 8 bàn ở sân nhà và 12 bàn ở sân khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Giới thiệu Hvidovre
Hvidovre lấy Pro Ventilation Arena ở Hvidovre làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là HVI. Pro Ventilation Arena đón được 15.600 khán giả mỗi trận.
Hvidovre hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Hvidovre đang hơn Vejle 5 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Hvidovre
Hillerød là đối thủ kế tiếp của Hvidovre, trận sân nhà bắt đầu lúc 18h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Hillerød hiện đứng thứ 11 với 9 điểm. Trong năm trận gần nhất, Hillerød có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Filip Đukić | Thủ môn | Montenegro |
| 1 | M. Brylov | Thủ môn | |
| 2 | Daniel Stenderup | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 3 | Oliver Juul Jensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Zamir Aliji | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 6 | Ayo Simon Okosun | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Louka Prip | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 8 | Oliver Jensen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 10 | Andreas Smed | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 11 | Donavan Bagou | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 12 | Julius Lockhart | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 14 | Oliver Kjærgaard | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 15 | Ahmed Iljazovski | Hậu vệ | Bắc Macedonia |
| 18 | Morten Knudsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 19 | Alexander Johansen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 21 | Haki Bedzeti | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 22 | Nathan Huygevelde | Tiền vệ | Bỉ |
| 23 | Nicolai Clausen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 24 | Emmanuel Aby | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 25 | Malte Kiilerich | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 26 | R. Risnæs | Tiền đạo | |
| 28 | Nicolaj Jungvig | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 29 | Anders Ravn | Thủ môn | Đan Mạch |
| 31 | L. Gronemann | Hậu vệ | |
| 45 | Marvin Egho | Tiền đạo | Áo |
| 77 | Abdoulie Njai | Tiền vệ | Đan Mạch |