Hutnik Kraków
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng II Liga - East
Hutnik Kraków đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Hutnik Kraków
Stadion Suche Stawy, sân nhà của Hutnik Kraków, chứa được 12.000 chỗ ngồi.
Hutnik Kraków trên bảng xếp hạng
Sau 11 vòng, Hutnik Kraków có 18 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Cụ thể là 5 thắng, 3 hoà và 3 thua.
Phong độ gần đây của Hutnik Kraków
Trận gần nhất, Hutnik Kraków thắng Sokół Kleczew 2-1 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Cuộc đua quanh vị trí của Hutnik Kraków
Hutnik Kraków kém Górnik Łęczna ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Đội đầu bảng Znicz Pruszków đang hơn 8 điểm.
Hutnik Kraków chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Hutnik Kraków thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 2 trận. Trong các trận sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 4 bàn. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 10 bàn.
Hutnik Kraków tấn công, phòng ngự ra sao?
Hutnik Kraków ghi 18 bàn và để thủng lưới 14 bàn mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Hutnik Kraków
Lịch thi đấu đưa Hutnik Kraków về sân nhà tiếp Chojniczanka Chojnice trên sân Stadion Suche Stawy lúc 17h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Chojniczanka Chojnice hiện đứng thứ 11 với 15 điểm. Chojniczanka Chojnice có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Wiktor Nowak | Thủ môn | Ba Lan |
| - | Krystian Lelek | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Filip Laskowski | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Marcin Budziński | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Vinicius Bergantin | Tiền vệ | Brazil |
| - | Kamil Rogoz | Tiền vệ | Ba Lan |
| - | Szymon Waligora | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Dawid Ściuk | Hậu vệ | Ba Lan |
| - | Oliwier Klarman | ||
| - | Milosz Adamczyk | ||
| - | Mikołaj Wojciech Zięba | Tiền vệ | Ba Lan |
| 5 | Dawid Burka | Hậu vệ | Ba Lan |
| 10 | Mateusz Sowiński | Tiền vệ | Ba Lan |
| 10 | Dawid Pietruszka | Tiền vệ | Ba Lan |
| 11 | Oskar Kordykiewicz | Tiền đạo | Ba Lan |
| 11 | Oskar Zawada | Tiền vệ | Ba Lan |
| 12 | Damian Hoyo-Kowalski | Thủ môn | Ba Lan |
| 12 | Mateusz Mędrala | Thủ môn | Ba Lan |
| 13 | Maksymilian Gandziarowski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 14 | Krystian Bracik | Hậu vệ | Ba Lan |
| 16 | Szymon Bil | Tiền vệ | Ba Lan |
| 18 | Valentine Nweke | Hậu vệ | Nigeria |
| 19 | Kacper Rzepka | Tiền đạo | Ba Lan |
| 22 | Franciszek Olszewski | Thủ môn | Ba Lan |
| 25 | Przemysław Sajdak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 37 | Artem Motrych | Tiền vệ | Ukraine |
| 47 | Igor Gałek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 54 | Maksymilian Soja | Hậu vệ | Ba Lan |
| 55 | Nazar Ponomarenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 77 | Bartosz Florek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 90 | Nikita Kholodov | Tiền vệ | Ukraine |