Huracán Res.
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Clausura
Huracán Res. đang xếp thứ 14 trên tổng 36 đội, với 17 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Huracán Res.
Ba trận gần nhất của Huracán Res.: thắng Atl. Rafaela 2 1-0, hoà Platense Res. 1-1 và thắng San Lorenzo Res. 2-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
Thành tích mùa 18/19 của Huracán Res.
Huracán Res. vào guồng với 26 điểm sau 18 trận. Nhịp lấy điểm đang là 1,4 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 5 hoà và 6 thua.
Huracán Res. tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Huracán Res. ghi 1,3 bàn và nhận 0,9 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 16 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Huracán Res. chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Huracán Res. thắng 8 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Khi xa nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 19 bàn. Sân nhà đội ghi 22 bàn và nhận 8 bàn.
Huracán Res. đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Huracán Res. nằm giữa Talleres Córdoba Res. và Rosario Central Res. Đội đầu bảng Vélez Sársfield Res. đang hơn 21 điểm.
Huracán Res. là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Huracán Res., đội bóng Argentina, là Predio La Quemita. Sức chứa của Predio La Quemita là 2.000 chỗ.
Huracán Res. đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Independiente Res. là đối thủ kế tiếp của Huracán Res., trận sân khách bắt đầu lúc 01h00 ngày 14/10/2026 theo giờ Việt Nam. Independiente Res. bước vào trận khi đứng thứ 5 với 36 điểm. Independiente Res. có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tomohiro Yamaguchi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| - | Thiago Salischiker | Tiền đạo | Argentina |
| - | Brian Martínez | Tiền đạo | Argentina |
| - | Jorge Rodriguez | Hậu vệ | Argentina |
| - | Thiago Pérez | Tiền vệ | Argentina |
| - | Fernando Medina | Tiền vệ | Argentina |
| - | Facundo Kalinger | Tiền vệ | Argentina |
| - | Martín Soto | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Mauro Villar | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Leonel Pérez | Tiền đạo | Argentina |
| 7 | Nicolás Cordero | Tiền đạo | Argentina |
| 15 | Santiago Luján | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | Rodrigo Cabral | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | Pablo Oro | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | Leandro Lescano | Hậu vệ | Argentina |
| 20 | Enzo Luna | Tiền đạo | Argentina |
| 21 | Agostino Spina | Tiền vệ | Argentina |
| 28 | Luca Babino | Tiền vệ | Argentina |
| 31 | Leandro Figueredo | Tiền vệ | Argentina |
| 34 | Ignacio Campo | Hậu vệ | Argentina |
| 35 | Máximo Palazzo | Tiền đạo | Argentina |
| 38 | Aguilar Samaniego | Hậu vệ | Argentina |
| 41 | Lautaro Mora | Tiền vệ | Argentina |
| 46 | Milton Ríos | Tiền vệ | Argentina |
| 46 | Thaiel Peralta | Tiền vệ | Argentina |