Humenné
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Humenné đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 8 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Humenné
Humenné xếp thứ 15 trong số 16 đội. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 8 thua. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Humenné
Trên bảng xếp hạng, Humenné nằm giữa MFK Bytča và Lokomotíva Zvolen. Ngôi đầu của Petržalka còn xa 21 điểm.
Phong độ gần đây của Humenné
Trận gần nhất, Humenné thua MFK Bytča 1-4 trên sân khách. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 3 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
Humenné trên sân nhà so với sân khách
Humenné nhận 6 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 13 bàn. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Hồ sơ đội bóng Humenné
Humenné lấy Chemlonský štadión ở Humenné làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là HUM. Sức chứa của Chemlonský štadión là 14.750 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Humenné
Hàng thủ Humenné đứng thứ 10, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10. Đội đang có hiệu số −12.
Đối thủ kế tiếp của Humenné
Lịch thi đấu đưa Humenné về sân nhà tiếp Zlaté Moravce lúc 19h30 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 12 với 13 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Zlaté Moravce là 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | D. Papakonstantinou | Hậu vệ | |
| 1 | Miloslav Bréda | Thủ môn | Slovakia |
| 2 | D. Vesely | Tiền vệ | |
| 3 | P. Lazar | Hậu vệ | |
| 4 | N. Bajus | Hậu vệ | |
| 5 | L. Zincak | Hậu vệ | |
| 8 | Cyril Vasiľ | Tiền vệ | Slovakia |
| 9 | M. Bega | Tiền đạo | |
| 11 | Dávid Petrík | Tiền vệ | Slovakia |
| 12 | Simeon Kohut | Hậu vệ | Slovakia |
| 13 | Emiliano Karaj | Thủ môn | Albania |
| 14 | S. Ninac | Tiền vệ | |
| 16 | František Sitarčík | Tiền vệ | Slovakia |
| 17 | Marek Zlacký | Hậu vệ | Slovakia |
| 19 | Igor Komjatý | Hậu vệ | Slovakia |
| 20 | L. Laurov | Tiền vệ | |
| 21 | E. Kpozo | Hậu vệ | |
| 22 | J. Lopez | Tiền vệ | |
| 23 | M. Sarr | Hậu vệ | |
| 24 | J. Straka | Hậu vệ | |
| 26 | Zoran Záhradník | Tiền đạo | Slovakia |
| 29 | Viktor Maťaš | Tiền đạo | Slovakia |
| 40 | Mateus | Tiền vệ | |
| 77 | Oleh Vyshnevskyi | Tiền đạo | Ukraine |