Humble Lions
Jamaica
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Humble Lions đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội, với 2 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Vị trí của Humble Lions mùa 18/19
Cuộc chiến trụ hạng đang có Humble Lions, đội đứng thứ 14. Thành tích mùa 18/19 là 2 hoà, 3 thua và chưa thắng trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,4 điểm.
Vị trí Humble Lions so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Humble Lions tới Montego Bay United ở ngôi đầu là 11 điểm.
Humble Lions thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Humble Lions hoà Chapelton 0-0 và hoà Treasure Beach 1-1. Cán cân của loạt trận này là 2 bàn thắng so với 13 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Humble Lions là đội bóng nước nào?
Humble Lions là một đội bóng Jamaica. Khán đài Effortville Community Centre có 3.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Humble Lions
Trung bình mỗi trận Humble Lions ghi 0,4 bàn và nhận 2,6 bàn. Khung thành đội đứng thứ 14 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Roshane Sharpe | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Deandre Brown | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Ricardo Campbell | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Kemar Beckford | Tiền đạo | Jamaica |
| - | Orlando Brown | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Lamard Neil | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Stephen Barnett | Tiền đạo | Jamaica |
| - | Javain Thompson | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Jermaine Christian | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Fabian Pascoe | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Afiba Chambers | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Andre Clennon | Tiền đạo | Jamaica |
| - | Glenroy Samuel | Thủ môn | Trinidad và Tobago |
| - | Gerald Neil | Hậu vệ | Jamaica |
| - | James Thomas | Tiền đạo | Jamaica |
| - | Peter Harrison | Thủ môn | Jamaica |
| - | Kevin Graham | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Cleo Clarke | Tiền đạo | Jamaica |
| - | Deshawn Plunket | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Matthew Ellis | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Jay Jameison | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Sajay Anderson | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Odane Murray | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Kareem Bryan | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Norlan Beckford | Tiền đạo | Jamaica |
| - | Kemar Mullings | Tiền đạo | Jamaica |
| - | Javay Duncan | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Javon Smith | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Jamari Morrison | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Malik Robinson | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Everald Swaby | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Shawn Campbell | Tiền đạo | Jamaica |
| - | Tavar Thompson | Tiền đạo | Jamaica |
| - | Kewayne McLeish | Tiền đạo | Jamaica |
| - | Deonjay Brown | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Romario Harris | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Anray Scott | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Kadiff Wolfe | Hậu vệ | Jamaica |
| - | Chandol Anderson | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Nathaniel Brooks | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Livingston Walker | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Lincoln Thompson | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Lexjae green | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Javaunie Bailey | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Denzil Watson | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Lavaughn Gray | Tiền vệ | Jamaica |
| - | Richard Ramsey | Hậu vệ | Jamaica |