Huima / Urho
Phần Lan
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kuisma Sippola | Tiền đạo | |
| 1 | T. Tervakangas | Thủ môn | |
| 2 | J. Saarikko | Hậu vệ | |
| 4 | L. Voikar | Hậu vệ | |
| 5 | A. Manninen | Tiền vệ | |
| 6 | J. Ruuska | Hậu vệ | |
| 7 | J. Hautanen | Tiền vệ | |
| 8 | S. Suutari | Hậu vệ | |
| 9 | M. Duka | Hậu vệ | |
| 11 | J. Heinonen | Hậu vệ | |
| 15 | S. Ronka | Tiền vệ | |
| 16 | N. Kiiveri | Tiền vệ | |
| 18 | A. Ylonen | Hậu vệ | |
| 19 | P. Lukkari | Tiền vệ | |
| 20 | Bacary Traore | Tiền đạo | Phần Lan |
| 22 | S. Ikaheimo | Thủ môn | |
| 23 | O. Sumanen | Hậu vệ | |
| 24 | M. Liimatainen | Tiền đạo | |
| 27 | Tuukka Törmä | Tiền vệ | Phần Lan |
| 28 | T. Rantamaki | Tiền vệ | |
| 30 | M. Fadera | Tiền đạo | |
| 45 | K. Lampila | Tiền đạo | |
| 67 | Joel Pasoja | Thủ môn | Phần Lan |
| 73 | E. Ettanen | Hậu vệ | |
| 74 | J. Ronka | Tiền vệ | |
| 75 | D. Nurmi | Tiền vệ | |
| 76 | L. Rutanen | Tiền đạo | |
| 78 | Aleks Norontaus | Tiền vệ | |
| 88 | J. Porkka | Hậu vệ | |
| 97 | E. Janhunen | Thủ môn |