Huétor Vega
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 9
Huétor Vega đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Huétor Vega
Estadio Las Viñas, sân nhà của Huétor Vega, chứa được 4.000 chỗ ngồi.
Huétor Vega đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Huétor Vega ở vị trí thứ 14. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Đội có 1 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Huétor Vega thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Huétor Vega thua Ciudad de Torredonjimeno 1-3 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Huétor Vega mạnh hơn ở sân nào?
Huétor Vega nhận 3 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 9 bàn. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Huétor Vega đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Huétor Vega nằm giữa Atlético Porcuna và Atletico de Marbella. Ngôi đầu của Melilla còn xa 13 điểm.
Huétor Vega tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Huétor Vega đứng thứ 16, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 16 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Lịch thi đấu sắp tới của Huétor Vega
Huétor Vega sẽ làm khách của Atletico de Marbella vào lúc 22h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Atletico de Marbella có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua. Atletico de Marbella hiện đứng thứ 15 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Carlos Garrido | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Vela | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Joan Grasa | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Carlos Galdón | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Armando Mochón Calvente | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Peinado Malagón | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Molina | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Donaire | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Francisco Fernando Caballero Santiago | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Rafa | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Javi Prieto | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rober | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pedro Pérez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Mario Torres | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Hugo Poyatos | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Aarón Martín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alessandro Briggs | Tiền đạo | Mỹ |
| - | Nacho Antequera | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Cristian López | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Himar | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Joaquín | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iván Casares | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Isma Prieto | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 22 | Javi Gadea | Hậu vệ | Tây Ban Nha |