Huesca II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 17
Huesca II đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Huesca II
Lần ra sân gần đây nhất đưa Huesca II tới kết quả hoà Almudévar 0-0. Tính tới lúc này, mạch không thắng dừng ở con số 4. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Huesca II xếp hạng ra sao?
Huesca II trải qua mạch không thắng 4 trận và rơi xuống thứ 11. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 4 hoà và 1 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Khoảng cách của Huesca II với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Huesca II tới Real Zaragoza II ở ngôi đầu là 9 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Huesca II
Huesca II ghi 1 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,0 bàn mỗi trận, so với 0,3 bàn trên sân nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Hồ sơ đội bóng Huesca II
Sân nhà của Huesca II, đội bóng Tây Ban Nha, là Complejo Deportivo San Jorge. Khán đài Complejo Deportivo San Jorge có 1.000 chỗ ngồi.
Huesca II tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Huesca II dừng ở 5 sau 6 trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Huesca II
Lịch thi đấu đưa Huesca II về sân nhà tiếp Real Zaragoza II trên sân Estadio El Alcoraz lúc 17h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Real Zaragoza II bước vào trận khi đứng đầu với 16 điểm. Real Zaragoza II có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Juan Soria | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Aron Rodrigo | Tiền đạo | Andorra |
| - | Nicolas Fontán | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | David Porlán | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Alejandro Calvo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Joel Andrés | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Guillermo Lobato | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jaime García | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Alvaro Peregrina | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juan Cano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Marcos Cerdán | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Unai Gabarre | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Tumani Fofana | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Nicolas Roche | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Losfablos | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Pablo Osán | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Abel Seral | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Lucas Sauvage | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Javier Badía | Tiền vệ | |
| 27 | Javier Hernandez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Jaime Escario | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Adrián Pereda | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 31 | Miguel Torguet | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 35 | Axel Bejarano | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 36 | Álvaro Novials | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 37 | Willy | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 38 | Mohammed Saadouni | Hậu vệ | Morocco |
| 39 | Raúl Ojeda | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 40 | Eloy Moreno | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 41 | Raúl Alarcón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |