Hrvace
Croatia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2 HNL
Hrvace đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hrvace xếp hạng ra sao?
Sau 8 vòng, Hrvace mới gom được 7 điểm. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 5 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Hrvace
Khoảng cách từ Hrvace tới Croatia Zmijavci ở ngôi đầu là 9 điểm.
Mạch trận hiện thời của Hrvace
Hrvace khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Vukovar 0-1, thắng Orijent 1919 3-0 và thắng Bsk Bijelo Brdo 2-1. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Khác biệt sân bãi của Hrvace
Thành tích hai sân của Hrvace là 1 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,3 bàn mỗi trận so với 0,6 bàn trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Hrvace
Gradski stadion, sân nhà của Hrvace, chứa được 3.075 chỗ ngồi.
Hrvace tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Hrvace đứng thứ 14 với 0,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 15 trong nhóm. Đội đang có hiệu số −6.
Trận kế tiếp của Hrvace
Hrvace sẽ tiếp Kustosija vào lúc 20h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Kustosija có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 15 với 7 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jozo Vukman | Thủ môn | Croatia |
| 1 | I. Sisko | Thủ môn | |
| 2 | N. Djolonga | Hậu vệ | |
| 4 | F. Milovic | Hậu vệ | |
| 5 | Josip Mijić | Hậu vệ | Croatia |
| 6 | A. Balic | Tiền vệ | |
| 7 | J. Vrdoljak | Hậu vệ | |
| 7 | J. Vrdoljak | Tiền vệ | |
| 8 | V. Medic | Tiền vệ | |
| 9 | Boško Jemo | Tiền đạo | Croatia |
| 9 | T. Yolou | Tiền đạo | |
| 10 | Jere Vrcić | Tiền đạo | Croatia |
| 11 | Edo Vehabović | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 12 | Tomislav Adolf Tomić | Thủ môn | Croatia |
| 13 | M. Zebic | Hậu vệ | |
| 14 | B. Modric | Tiền vệ | |
| 15 | Fatjon Bytyqi | Tiền đạo | |
| 16 | Jaden Jones | Tiền vệ | Anh |
| 16 | J. Vuckovic | Tiền đạo | |
| 16 | D. Vragovic | Hậu vệ | |
| 17 | L. Basic | Hậu vệ | |
| 18 | D. Akmadzic | Tiền vệ | |
| 18 | A. Pokrajcic | Tiền vệ | |
| 19 | M. Domancic | Tiền vệ | |
| 19 | L. Curkovic | Tiền vệ | |
| 20 | Antonio Klarić-Kukuz | Tiền vệ | Croatia |
| 20 | R. Peros | Tiền đạo | |
| 23 | Oumar Diallo | Hậu vệ | Pháp |
| 24 | D. Ljubic | Tiền vệ | |
| 27 | Karlo Bungić | Hậu vệ | Croatia |
| 27 | M. Labrovic | Tiền vệ | |
| 29 | Ivan Ikić | Tiền đạo | Croatia |