HPS
Phần Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng A
HPS đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 25 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
HPS thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của HPS: thua Atlantis 2-4, hoà PEPO 1-1 và thua PPJ 1-4. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 17 bàn phải nhận.
HPS đang đứng thứ mấy?
HPS mới có 25 điểm sau 18 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 4 hoà và 7 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của HPS
Trên bảng xếp hạng, HPS nằm giữa HIFK Helsinki và PPJ. Cách biệt với Kiffen là 14 điểm.
Hàng công và hàng thủ HPS
HPS ghi 39 bàn và để thủng lưới 41 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Hiệu số bàn thắng bại là −2.
HPS mạnh hơn ở sân nào?
HPS nhận 29 bàn ở sân nhà và 24 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 21 bàn và nhận 24 bàn.
Hồ sơ đội bóng HPS
HPS lấy Paloheinän tekonurmi ở Helsinki làm sân nhà. Sức chứa của Paloheinän tekonurmi là 1.000 chỗ.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Hallikainen | Thủ môn | |
| 2 | K. Merilainen | Hậu vệ | |
| 3 | S. Risto | Tiền vệ | |
| 4 | M. Niskanen | Hậu vệ | |
| 5 | N. Immonen | Tiền vệ | |
| 6 | L. Sopanen | Tiền vệ | |
| 7 | I. Simonov | Hậu vệ | |
| 8 | O. Vaisanen | Tiền vệ | |
| 9 | E. Apajalahti | Tiền đạo | |
| 10 | Benjamin Rekola | Tiền đạo | Phần Lan |
| 11 | Tuukka Ryhanen | Tiền vệ | |
| 12 | Karlo Kajanoja | Tiền đạo | Phần Lan |
| 14 | Saku Lilja | Tiền vệ | |
| 15 | Viggo Blummé | Tiền vệ | Phần Lan |
| 16 | Jaakko Eskola | Hậu vệ | Phần Lan |
| 18 | I. Camara | Tiền đạo | |
| 19 | J. Saukkonen | Tiền đạo | |
| 20 | A. Lindstrom | Tiền vệ | |
| 21 | H. Boughrara | Tiền vệ | |
| 22 | A. Omar | Tiền đạo | |
| 23 | L. Heiskanen | Hậu vệ | |
| 24 | J. Sipola | Tiền đạo | |
| 25 | Juuso Tamminen | Thủ môn | Phần Lan |
| 26 | B. Kilic | Hậu vệ | |
| 27 | S. Gronberg | Tiền đạo | |
| 28 | J. Oris | Hậu vệ | |
| 29 | O. Itjunen | Tiền vệ | |
| 30 | B. Sheikhani | Tiền đạo | |
| 32 | P. Saarto | Thủ môn | |
| 33 | T. Kuusniemi | Tiền vệ | |
| 37 | A. Alatalo | Tiền vệ | |
| 45 | A. Painilainen | Hậu vệ | |
| 46 | E. Lamberg | Hậu vệ | |
| 49 | Kaarlo Tusa | Hậu vệ | Phần Lan |