Hoogeveen
Hà Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng Derde Divisie
Hoogeveen đang xếp thứ 10 trên tổng 36 đội, với 13 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Hoogeveen
Sân nhà của Hoogeveen, đội bóng Hà Lan, là Sportpark Bentinckspark. Sportpark Bentinckspark đón được 6.000 khán giả mỗi trận.
Hoogeveen đang đứng thứ mấy?
Hoogeveen đang đứng thứ 10 trong số 36 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 1 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,4 điểm.
Mạch trận hiện thời của Hoogeveen
Trận gần nhất, Hoogeveen thua Harkemase Boys 1-2 trên sân khách. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Số bàn thắng và bàn thua của Hoogeveen
Cán cân bàn thắng bại của Hoogeveen đang là +4. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 22.
Vị trí Hoogeveen so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Hoogeveen nằm giữa Sparta Nijkerk và Poortugaal. Ngôi đầu của Noordwijk còn xa 9 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Hoogeveen
Hoogeveen ghi 10 bàn ở sân nhà và 13 bàn ở sân khách.
Trận kế tiếp của Hoogeveen
Theo giờ Việt Nam, Hoogeveen tiếp ACV lúc 23h00 ngày 17/10/2026. ACV có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. ACV bước vào trận khi đứng thứ 3 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Nick Borgman | Thủ môn | |
| 2 | Bjorn Klaassens | Hậu vệ | |
| 3 | M. Pourier | Hậu vệ | |
| 4 | Levon van Dijk | Hậu vệ | Hà Lan |
| 5 | S. Krikke | Tiền đạo | |
| 7 | Noah Schuurman | Hậu vệ | Hà Lan |
| 8 | Menno Heerkes | Tiền vệ | Hà Lan |
| 9 | S. Egbers | Tiền đạo | |
| 10 | Emil Bijlsma | Tiền vệ | Hà Lan |
| 11 | Domaro Deenen | Tiền đạo | |
| 12 | Tom Heerkes | Tiền vệ | Hà Lan |
| 14 | Jim Veltmaat | Tiền vệ | Hà Lan |
| 15 | Lars Miedema | Tiền đạo | Hà Lan |
| 17 | Matías Jones | Tiền đạo | Uruguay |
| 18 | Quinten Anakotta | Tiền vệ | |
| 19 | Joey Roufs | Tiền đạo | |
| 20 | Giorgio Beltau | Hậu vệ | |
| 21 | G. Klok | Tiền đạo | |
| 22 | Bart de Weerd | Thủ môn | |
| 23 | Rikuto Konishi | Tiền đạo | |
| 24 | Alagie Jabbie | Hậu vệ | |
| 25 | Mike Reuvers | Tiền đạo |