Hluboka nad Vltavou
Séc
Thứ hạng hiện tại Bảng A
Hluboka nad Vltavou đang xếp thứ 4 trên tổng 15 đội, với 19 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Hluboka nad Vltavou
Hluboka nad Vltavou đang trải qua mạch bất bại 6 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 16 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí của Hluboka nad Vltavou mùa 18/19
Mạch bất bại 9 trận đang giúp Hluboka nad Vltavou đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm.
Hàng công và hàng thủ Hluboka nad Vltavou
Trung bình mỗi trận Hluboka nad Vltavou ghi 2,2 bàn và nhận 1,1 bàn. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Hluboka nad Vltavou mạnh hơn ở sân nào?
Hluboka nad Vltavou nhận 5 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,8 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn trên sân nhà. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Cuộc đua quanh vị trí của Hluboka nad Vltavou
Hluboka nad Vltavou và Komárov đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Spartak Pribram, cách 1 điểm. Ngôi đầu của Petřín Plzeň còn xa 3 điểm.
Hồ sơ đội bóng Hluboka nad Vltavou
Hluboka nad Vltavou lấy Zimní Stadion Hluboká ở Hluboká nad Vltavou làm sân nhà. Khán đài Zimní Stadion Hluboká có 1.500 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Hluboka nad Vltavou
Trận kế tiếp, Hluboka nad Vltavou tiếp Spartak Pribram lúc 23h30 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 3 ở bảng A với 20 điểm. Spartak Pribram có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Komrska | Thủ môn | |
| 5 | Miroslav Smisek | Hậu vệ | |
| 6 | Jiri Rubick | Tiền đạo | |
| 7 | Patrik Hrachovec | Tiền vệ | |
| 8 | J. Svobodny | Tiền vệ | |
| 9 | Jiří Skalák | Tiền đạo | Séc |
| 10 | Tomas Pecka | Tiền vệ | |
| 11 | R. Badura | Tiền vệ | |
| 12 | M. Souhrada | Tiền vệ | |
| 17 | M. Pineau | Tiền vệ | |
| 18 | Vaclav Cadek | Tiền vệ | |
| 19 | Sebastian Novak | Hậu vệ | |
| 20 | S. Pineau | Tiền vệ | |
| 21 | Kamil Havlik | Tiền vệ | |
| 24 | V. Hrachovec | Hậu vệ | |
| 29 | Ales Pavelec | Thủ môn | |
| 37 | Lukas Zelenka | Hậu vệ | |
| 45 | Martin Riha | Tiền vệ | |
| 77 | S. Wolfl | Tiền vệ |