Hitchin Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Hitchin Town đang xếp thứ 20 trên tổng 22 đội, với 7 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hitchin Town xếp hạng ra sao?
Hitchin Town xếp thứ 20 trong số 22 đội. Nhịp lấy điểm đang là 0,6 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 4 hoà và 6 thua.
Khoảng cách của Hitchin Town với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Hitchin Town nằm giữa Worcester City và Leighton Town. Ngôi đầu của Real Bedford còn xa 21 điểm.
Mạch trận hiện thời của Hitchin Town
Hitchin Town khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Peterborough Sports 0-1, thua Leamington 0-4 và thắng Leighton Town 1-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 2 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Hitchin Town chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Hitchin Town thắng 1 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Trong các trận sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 7 bàn. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 10 bàn.
Giới thiệu Hitchin Town
Hitchin Town lấy Top Field ở Hitchin, Hertfordshire làm sân nhà. Top Field có 4.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là HIT.
Hàng công và hàng thủ Hitchin Town
Trung bình mỗi trận Hitchin Town ghi 0,6 bàn và nhận 1,5 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 21. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13.
Đối thủ kế tiếp của Hitchin Town
Trận kế tiếp, Hitchin Town làm khách của Halesowen Town lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Halesowen Town hiện đứng thứ 11 với 13 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Halesowen Town là 2 thắng, 2 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Rio Deall | Hậu vệ | Anh |
| - | Sean Duodu | Tiền đạo | Anh |
| - | Callum Kane | Tiền đạo | Anh |
| - | Josh Coldicott-Stevens | Tiền vệ | Anh |
| - | Daniel Stokoe | Tiền vệ | Anh |
| - | Nicholas Beier | Tiền vệ | Đức |
| - | Tyrese Kamara | Thủ môn | Anh |
| - | Josh Jackman | Hậu vệ | Anh |
| - | Dylan Stitt | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| - | Taylor Rhiney | Tiền đạo | Anh |
| - | Alex Anderson | Hậu vệ | Anh |
| - | Matthew Spring | Tiền vệ | Anh |
| - | Michael Cain | Tiền vệ | Anh |
| - | Jack Green | Hậu vệ | Anh |
| - | Robbie Burns | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Dan Webb | ||
| 5 | Lewis Ferrel | Hậu vệ | Anh |
| 8 | Stephen Gleeson | Tiền vệ | Ireland |
| 8 | Luke Stokoe | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Erza Forde | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Josh Bickerstaff | Hậu vệ | Anh |
| 12 | Charlie Smith | Tiền vệ | Anh |
| 13 | Joshua Mollison | Thủ môn | Anh |
| 14 | Tremayne Charles | Tiền vệ | Anh |
| 15 | Scott Belgrove | Tiền đạo | Anh |
| 16 | Kieron Forbes | Tiền vệ | Anh |
| 17 | Kieron McCaffrey | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Daniel Talbot | Tiền vệ | Anh |
| 26 | Bilal Sayoud | Tiền đạo | Algeria |
| 44 | Ciaren Jones | Hậu vệ | Anh |
| 99 | Camilo Restrepo | Tiền vệ | Anh |