Hillerød Fodbold
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Hillerød Fodbold đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội, với 9 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hillerød đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Hillerød, đội đứng thứ 11. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 3 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Hillerød hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Hillerød bằng điểm Kolding IF và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngay sau lưng là Esbjerg, kém 3 điểm. Cách biệt với Hvidovre là 15 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Hillerød
Trận gần nhất, Hillerød thua FC Fredericia 0-2 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 7 bàn thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của Hillerød
Hillerød nhận 7 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn. Đội chưa có trận thắng nào trên sân khách.
Hồ sơ đội bóng Hillerød
Hillerød lấy Right to Dream Park ở Farum làm sân nhà. Sức chứa của Right to Dream Park là 10.300 chỗ.
Hillerød ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 13 lần trước Hillerød mùa 18/19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Lịch thi đấu sắp tới của Hillerød
Ngày 18/10/2026, Hillerød làm khách của Hvidovre, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Hvidovre có 4 thắng, 1 hoà. Hvidovre bước vào trận khi đứng đầu với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | David Jørgensen | Tiền vệ | |
| 1 | Andreas Dithmer | Thủ môn | Đan Mạch |
| 2 | Andreas Høyer | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 3 | Albert Lodberg Oppenhagen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 6 | Hocine Derrar | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 7 | Jonathan Witt | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 8 | Tobias Arndal | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 9 | Frederik Heiselberg | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Poul Kallsberg | Tiền đạo | Quần đảo Faroe |
| 11 | Mikkel Mouritz | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 12 | Nicklas Bjerre Schmidt | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 13 | Sebastian Larsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 14 | Solomon Opoku | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 15 | Noah Kretzschmar | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 17 | Mads Høyer Julø | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 18 | Oliver Sejer Laurtisen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 19 | Rezan Corlu | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 20 | Berzan Kücukyildiz | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 21 | Kasper Enghardt | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 22 | Saman Jalaei | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 23 | Jakob Gunnar Sigurdsson | Tiền đạo | Iceland |
| 24 | Frederik Høgh | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 25 | William Glindtvad | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 26 | Felix Østergaard | Thủ môn | Đan Mạch |
| 27 | Hakim Sulemana | Tiền đạo | Ghana |
| 28 | Gustav Nøhr | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 30 | Axel Mortensen | Thủ môn | Đan Mạch |
| 31 | Lucas Lundgren | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 32 | Jacob Kronquist | Đan Mạch | |
| 38 | Simon Jørgensen | ||
| 47 | Magnus Munck | Tiền vệ | Đan Mạch |