HIFK Helsinki
Phần Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng A
HIFK Helsinki đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 27 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 6
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Giới thiệu HIFK Helsinki
Sân nhà của HIFK Helsinki, đội bóng Phần Lan, là Bolt Arena. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là HIF. Khán đài Bolt Arena có 10.770 chỗ ngồi.
Thành tích mùa 18/19 của HIFK Helsinki
Sau 18 vòng, HIFK Helsinki có 27 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Đội có 7 thắng, 6 hoà và 5 thua.
HIFK Helsinki thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, HIFK Helsinki thắng PPJ 4-0 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Hàng công và hàng thủ HIFK Helsinki
HIFK Helsinki ghi 39 bàn và để thủng lưới 33 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
HIFK Helsinki mạnh hơn ở sân nào?
HIFK Helsinki nhận 18 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,5 bàn mỗi trận, so với 1,7 bàn khi làm khách.
Cuộc đua quanh vị trí của HIFK Helsinki
Trên bảng xếp hạng, HIFK Helsinki nằm giữa Atlantis và HPS. Cách biệt với Kiffen là 12 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Samuel Jammeh | Thủ môn | Gambia |
| 2 | E. Kaukamo | Hậu vệ | |
| 4 | Eetu Puro | Tiền vệ | Phần Lan |
| 5 | E. Saynio | Hậu vệ | |
| 6 | N. Hukka | Tiền vệ | |
| 7 | Niko Turunen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 8 | P. Westerlund | Tiền vệ | |
| 9 | Nikolas Saira | Tiền đạo | Phần Lan |
| 10 | Tiquinho | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | M. Peltola | Tiền đạo | |
| 13 | Hedi Khayat | Hậu vệ | Phần Lan |
| 14 | S. Salim | Tiền đạo | |
| 15 | A. Auranen | Tiền vệ | |
| 17 | Aatu Kujanpää | Tiền vệ | Phần Lan |
| 18 | L. Kyllonen | Hậu vệ | |
| 19 | Noa Kiema | Tiền vệ | Phần Lan |
| 20 | N. Pirttinen | Hậu vệ | |
| 21 | Aapo Hyppönen | Tiền đạo | Phần Lan |
| 22 | Otto Ollikainen | Tiền vệ | Phần Lan |
| 23 | Tomi Kurvinen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 25 | O. Valto | Hậu vệ | |
| 26 | Mohamed Lassoued | Tiền đạo | Phần Lan |
| 27 | T. Schalin | Thủ môn | |
| 29 | R. Finnas | Hậu vệ | |
| 33 | A. Wahlman | Tiền vệ | |
| 66 | Eero Karjalainen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 70 | Joonas Pyhala | Thủ môn | Phần Lan |
| 77 | Mosawer Ahadi | Tiền đạo | Phần Lan |
| 80 | Y. Adam | Tiền đạo | |
| 93 | A. Abdi | Thủ môn | |
| 99 | Willem Haapiainen | Tiền đạo | Phần Lan |