Herrera
Panama
Thứ hạng hiện tại Bảng Apertura
Herrera đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội, với 8 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Herrera mùa 18/19
Herrera xếp thứ 12 trong số 12 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 5 hoà và 10 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,5 điểm.
Herrera đang bám đuổi những ai?
Herrera kém Deportivo Universitario ở vị trí liền trên đúng 6 điểm. Cách biệt với Plaza Amador là 23 điểm.
Phong độ gần đây của Herrera
Gần đây Herrera thắng Alianza FC 1-0 trên sân nhà và thua CD Arabe Unido 1-2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 18 bàn. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Thành tích sân nhà và sân khách của Herrera
Herrera ghi 12 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Herrera
Herrera lấy Estadio Los Milagros ở Chitre làm sân nhà. Khán đài Estadio Los Milagros có 1.000 chỗ ngồi.
Herrera ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Herrera đứng thứ 12 với 0,8 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12.
Herrera đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Herrera sẽ tiếp San Francisco FC trên sân Estadio Los Milagros vào lúc 04h00 ngày 19/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của San Francisco FC là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 9 với 20 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | E. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 1 | Kevin Melgar | Thủ môn | Panama |
| 1 | J. Cubilla | Thủ môn | |
| 2 | Samuel Nunez | Hậu vệ | |
| 3 | José Rivas | Hậu vệ | Panama |
| 4 | M. Moreno | Tiền vệ | |
| 5 | A. Aguilar | Tiền vệ | |
| 6 | Francisco Bethancourt | Tiền vệ | Panama |
| 7 | Ronnie Villarreal | Tiền vệ | Panama |
| 10 | Joseph Cox | Tiền đạo | Panama |
| 12 | I. Santamaria | Thủ môn | |
| 14 | Leonel Triana | Tiền vệ | Panama |
| 15 | A. F. Buelvas | Tiền đạo | |
| 17 | Javier Betegón | Tiền đạo | Panama |
| 18 | D. Castillo | Tiền vệ | |
| 19 | A. Penalba | Tiền đạo | |
| 20 | J. Lopez | Tiền vệ | |
| 21 | J. Pinilla | Tiền đạo | |
| 21 | A. Castro | Tiền vệ | |
| 22 | Emmanuel Gómez | Tiền vệ | Panama |
| 24 | J. De Gracia | Tiền vệ | |
| 25 | Deán Tenorio | Tiền vệ | Panama |
| 26 | J. Concepcion | Tiền đạo | |
| 27 | J. Rivera | Hậu vệ | |
| 28 | Guido Rose | Tiền đạo | Panama |
| 29 | J. Aristizabal | Tiền đạo | |
| 30 | Sergio Román | Thủ môn | Colombia |
| 33 | Carlos Cruz | Thủ môn | |
| 40 | P. Perez | Tiền vệ | |
| 42 | H. Gomez | Hậu vệ | |
| 54 | I. Montenegro | Tiền vệ | |
| 64 | B. Valencia | Tiền vệ |