Hércules II
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 6
Hércules II đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Hércules II
Ba trận gần nhất của Hércules II: thắng Torrent 1-0, thắng Eldense B 1-0 và thắng Atzeneta 1-0. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 4.
Hércules II trên bảng xếp hạng
Hércules II đang có mạch thắng 4 trận và đứng thứ 3. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận.
Sức mạnh ghi bàn của Hércules II
Hàng thủ Hércules II đứng thứ 6, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +3. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Hércules II là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Hércules II, đội bóng Tây Ban Nha, là Polideportivo Juan Antonio Samaranch. Polideportivo Juan Antonio Samaranch đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
Khoảng cách của Hércules II với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Hércules II nằm giữa Vall de Uxó và Levante II. Ngôi đầu của Villarreal III còn xa 4 điểm.
Khác biệt sân bãi của Hércules II
Thành tích hai sân của Hércules II là 2 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 3 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 2 bàn.
Hércules II gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Hércules II làm khách của Buñol lúc 22h00 ngày 18/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Buñol có 2 hoà, 3 thua. Buñol bước vào trận khi đứng thứ 15 với 5 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Manu Navarro | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rafael Palao | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jean-Paul N'djoli | Tiền đạo | Pháp |
| - | Sergi Molina | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Nico Espinosa | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Manuel Villena | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Roman | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | José Ruiz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Francisco Antón | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Álvaro Ivorra | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Dani Marín | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Alemán | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Velázquez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Ángel Marín | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Martín Lillo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Nicolás Ortiz | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ramón Boom | Tiền vệ | Mexico |
| - | Jeronimo Gil | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Damián Secilla | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Iván Berbegal | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Miguel Susarte | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Sacha Akyuz | Tiền đạo | Pháp |
| - | Lucas González | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rafael de Palmas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Salah | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Rome | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Jared Santana | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Julián Martínez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Yibira Coulibaly | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Abel | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Samuel Maciá | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ángel Sánchez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Oscar Llorca | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Jorge Galvañ | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Aboudramane Cissé | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Víctor Esquerdo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Marc Martínez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Víctor Real | Thủ môn | Tây Ban Nha |