Hemelingen
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Bremen
Hemelingen đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 25 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số
- +31
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hemelingen đang đứng thứ mấy?
Sau 9 vòng, Hemelingen giữ ngôi đầu bảng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,8 điểm. Đội có 8 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào.
Hemelingen tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 34 lần trước Hemelingen mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +31. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Phong độ gần đây của Hemelingen
Ba trận gần nhất của Hemelingen: thắng OSC Bremerhaven 3-0, hoà Aumund-Vegesack 1-1 và thắng Oberneuland 6-0. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 5 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 22 bàn ghi và 2 bàn thủng lưới.
Hemelingen chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Hemelingen thắng 5 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 4,0 bàn mỗi trận, so với 3,5 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Hồ sơ đội bóng Hemelingen
Sân nhà của Hemelingen, đội bóng Đức, là BSA Hemelingen - Platz 1. Khán đài BSA Hemelingen - Platz 1 có 1.000 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của Hemelingen
Hemelingen đang hơn Blumenthaler SV 1 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Hemelingen
Lịch thi đấu đưa Hemelingen sang làm khách của Vatan Sport lúc 20h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Vatan Sport bước vào trận khi đứng thứ 6 với 13 điểm. Vatan Sport có 2 thắng, 3 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Pfarr | Thủ môn | |
| 2 | Dean Hannawald | Hậu vệ | |
| 3 | A. Saibou | Hậu vệ | |
| 4 | Florent Berisha | Hậu vệ | |
| 5 | Deou Bauhus Felix | Hậu vệ | |
| 6 | T. Haake | Hậu vệ | |
| 9 | B. Kehayov | Tiền đạo | |
| 10 | Abdula Genaev | Tiền vệ | |
| 11 | Sadrak-Kalemba Nankishi | Tiền vệ | Đức |
| 19 | K. Bockau | Tiền đạo | |
| 22 | Salem Nouwame | Hậu vệ | |
| 25 | Kerem Sahan | Hậu vệ | |
| 27 | L. Fikaj | Tiền đạo | |
| 28 | O. Uzun | Tiền vệ | |
| 30 | D. Saka | Tiền đạo | |
| 40 | F. Liebchen | Thủ môn | |
| 42 | J. Albritton | Tiền đạo | |
| 48 | A. Sanchez | Hậu vệ | |
| 58 | E. Ciftci | Tiền đạo | |
| 62 | Berkay Isik | Tiền vệ |