Helsingborgs IF
Thuỵ Điển
Lịch thi đấu sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ebrima Bajo | Hậu vệ | Gambia |
| 1 | Johan Brattberg | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Obafemi Awodesu | Hậu vệ | Mỹ |
| 3 | Jakob Voelkerling Persson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | Marcus Gudmann | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 5 | Simon Bengtsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 6 | Samuel Asoma | Tiền vệ | Bỉ |
| 7 | Alexander Fesshaie | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 8 | Osman Addo | Tiền đạo | Somalia |
| 9 | Alexander Johansson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | Max Svensson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 11 | Adam Akimey | Tiền vệ | Benin |
| 14 | Lukas Kjellnas | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 15 | Ture Görefält | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 16 | Amin Al-Hamawi | Tiền đạo | Iraq |
| 18 | Casper Ljung Hofvendahl | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 19 | Lucas Landgren Persson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 20 | Leo Hedenberg | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Julian Larsson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 22 | Timothé Rupil | Tiền vệ | Luxembourg |
| 23 | William Westerlund | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ | Albania |
| 27 | Demba N'Diaye | Hậu vệ | Pháp |
| 29 | Kevin Nyarko | Tiền đạo | Hà Lan |
| 30 | Emil Rådahl | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 31 | Erik Lindell | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 33 | Omar Ademović | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 36 | Jonathan Hasselqvist | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 42 | Lino Hyppanen | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 45 | Daouda Amadou | Tiền vệ | Cameroon |
| 58 | Clancy Valère Biten | Hậu vệ | Cameroon |