Hellas Verona U20
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Hellas Verona U20 đang xếp thứ 11 trên tổng 20 đội, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hellas Verona U20 là đội bóng nước nào?
Hellas Verona U20 là một đội bóng Ý. Sinergy Stadium có 3.000 chỗ ngồi.
Hellas Verona U20 trên bảng xếp hạng
Hellas Verona U20 giữ vị trí thứ 11 mùa 18/19. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Mạch trận hiện thời của Hellas Verona U20
Gần đây Hellas Verona U20 thua Lecce U20 0-2 trên sân nhà và hoà Torino U20 2-2. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Hellas Verona U20 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Hellas Verona U20 và Sassuolo U20 đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Ngôi đầu của Internazionale U20 còn xa 7 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Hellas Verona U20
Hellas Verona U20 ghi 6 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1.
Hellas Verona U20 đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Ngày 18/10/2026, Hellas Verona U20 làm khách của Como U20, bóng lăn lúc 18h00 giờ Việt Nam. Como U20 có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Como U20 bước vào trận khi đứng thứ 14 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Valoti | Tiền vệ | |
| - | E. Jatta | Tiền đạo | |
| - | Leonardo Zecchetto | Tiền vệ | |
| - | 27 | Hậu vệ | |
| - | Mauro Bertolo | Thủ môn | |
| 1 | A. Borghi | Thủ môn | |
| 4 | Allan Bohomo | Hậu vệ | |
| 5 | Dragos Kirali | Hậu vệ | |
| 6 | L. Garofalo | Tiền vệ | |
| 7 | M. Mussola | Tiền vệ | |
| 8 | D. Intrabartolo | Tiền vệ | |
| 9 | Nicolas Musat | Tiền đạo | |
| 10 | M. De Rossi | Tiền vệ | |
| 14 | D. Zanin | Tiền vệ | |
| 15 | M. Kone | Tiền đạo | |
| 16 | J. Contarini | Hậu vệ | |
| 17 | F. Cavazza | Tiền vệ | |
| 19 | T. Casagrande | Tiền đạo | |
| 20 | Alessandro Luchetti | Hậu vệ | |
| 22 | Francesco Molica | Thủ môn | |
| 24 | Davide Moisa | Hậu vệ | Romania |
| 28 | R. Akale | Tiền đạo | |
| 30 | Francesco Albertini | Hậu vệ | |
| 31 | K. Stella | Tiền đạo | |
| 33 | N. Tagne | Hậu vệ | |
| 41 | M. Buniotto | Tiền đạo | |
| 71 | M. Raccanello | Thủ môn | |
| 72 | Davide Pisani | Hậu vệ | |
| 79 | J. Peci | Tiền vệ | |
| 91 | M. Gardin | Tiền đạo | |
| 92 | L. Bisoffi | Tiền vệ |