Heilongjiang Lava Spring
Trung Quốc
Thứ hạng hiện tại Bảng League One
Heilongjiang Lava Spring đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 24 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 12
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Heilongjiang Lava Spring qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Heilongjiang Lava Spring tới kết quả thua Guangzhou E-Power 1-3. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 8. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Heilongjiang Lava Spring xếp hạng ra sao?
Heilongjiang Lava Spring trải qua mạch không thắng 8 trận và rơi xuống thứ 13. Cụ thể là 4 thắng, 12 hoà và 10 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Heilongjiang Lava Spring hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Heilongjiang Lava Spring kém Suzhou Dongwu ở vị trí liền trên đúng 4 điểm. Đội đầu bảng Guangzhou E-Power đang hơn 36 điểm.
Giới thiệu Heilongjiang Lava Spring
Sân nhà của Heilongjiang Lava Spring, đội bóng Trung Quốc, là Harbin International Conference Exhibition and Sports Center. Harbin International Conference Exhibition and Sports Center có 50.000 chỗ ngồi.
Heilongjiang Lava Spring mạnh hơn ở sân nào?
Heilongjiang Lava Spring nhận 22 bàn ở sân nhà và 27 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 27 bàn.
Heilongjiang Lava Spring tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Heilongjiang Lava Spring đứng thứ 14, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 14. Hiệu số bàn thắng bại là −13.
Heilongjiang Lava Spring gặp ai ở vòng tới?
Theo giờ Việt Nam, Heilongjiang Lava Spring làm khách của Wuxi Wugou lúc 18h00 ngày 17/10/2026. Trong năm trận gần nhất, Wuxi Wugou có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Wuxi Wugou hiện đứng thứ 6 với 36 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Du Jia | Thủ môn | Trung Quốc |
| 2 | Zhang Yujie | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 3 | Zhu Mingxin | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 4 | Daciel | Hậu vệ | Brazil |
| 6 | Zhu Jiaxuan | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 7 | Manuel Palacios | Tiền đạo | Colombia |
| 8 | Zhang Zimin | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 9 | Ma Chenghao | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 10 | Tang Shi | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 11 | Erikys | Tiền đạo | Brazil |
| 16 | Li Zhi | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 17 | Chen Po-liang | Tiền vệ | Đài Loan |
| 18 | Fan Bojian | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 19 | Han Yuchen | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 21 | Hu Jiajin | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 22 | Gao Su | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 23 | Du Junpeng | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 24 | Yang Chen | Thủ môn | Trung Quốc |
| 27 | Wang Sihan | Hậu vệ | |
| 28 | Cheng Yetong | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 31 | Yuanming Xiao | Thủ môn | Trung Quốc |
| 32 | Ruiqi Zhang | Tiền đạo | Trung Quốc |
| 33 | Yan Jiahao | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 34 | Hao Yucheng | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 35 | Ependi Nizamdin | Tiền vệ | |
| 37 | Marcel Petrov | Tiền vệ | |
| 39 | Huang Jiale | Tiền vệ | Trung Quốc |
| 41 | Jiarong Li | Hậu vệ | Trung Quốc |
| 45 | Yang Bowen | Hậu vệ | Trung Quốc |