Hearts of Oak
Ghana
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Hearts of Oak đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hearts of Oak đang đứng thứ mấy?
Hearts of Oak có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 6 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Hearts of Oak
Hearts of Oak và Samartex đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Medeama đang hơn đội 3 điểm. Cách biệt với Medeama là 3 điểm.
Hearts of Oak thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Hearts of Oak thắng Port City 1-0 trên sân nhà và hoà Dreams 0-0. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 2 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó.
Sức mạnh ghi bàn của Hearts of Oak
Hàng thủ Hearts of Oak đứng đầu, trung bình nhận 0,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +5. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7.
Hearts of Oak trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Hearts of Oak 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,7 bàn mỗi trận, so với 0,7 bàn khi làm khách. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Giới thiệu Hearts of Oak
Hearts of Oak lấy Baba Yara Stadium ở Kumasi làm sân nhà. Sức chứa của Baba Yara Stadium là 40.528 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là HEA.
Trận kế tiếp của Hearts of Oak
Lịch thi đấu đưa Hearts of Oak sang làm khách của Vision trên sân Nii Adjei Kraku II Sports Complex lúc 22h30 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Vision bước vào trận khi đứng thứ 16 với 6 điểm. Trong năm trận gần nhất, Vision có 3 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Solomon Agbasi | Thủ môn | Ghana |
| 4 | A. Mohammed | Hậu vệ | |
| 5 | K. Asibey | Hậu vệ | |
| 7 | A. Banso | Tiền vệ | |
| 8 | Kwesi Asmah | Tiền vệ | Ghana |
| 8 | T. Collison | Tiền vệ | |
| 9 | F. Duku | Tiền đạo | |
| 10 | R. Amponsah | Tiền vệ | |
| 11 | M. Karikari | Tiền vệ | |
| 12 | Emmanuel Amankwah | Hậu vệ | |
| 13 | R. Mensah | Hậu vệ | |
| 14 | M. Hussein | Tiền đạo | |
| 15 | Dominic Nsobila | Tiền vệ | Ghana |
| 16 | S. Mohan | Thủ môn | |
| 17 | K. Kourouma | Tiền vệ | |
| 18 | David Oppong Afrane | Tiền vệ | Ghana |
| 18 | H. Martin | Tiền vệ | |
| 19 | G. Paaku | Tiền đạo | |
| 20 | John Antwi | Tiền đạo | Ghana |
| 21 | H. K. Boateng | Tiền đạo | |
| 26 | Baba Adamu | Hậu vệ | Ghana |
| 28 | C. Osabutey | Tiền vệ | |
| 30 | A. Adam | Tiền đạo | |
| 32 | Enock Asubonteng | Tiền vệ | Ghana |
| 33 | Sharif Shuaib | Thủ môn | Ghana |
| 35 | Y. Baafi | Tiền đạo | |
| 37 | G. Cudjoe | Tiền vệ | |
| 39 | O. Stephen | Thủ môn |