Hanwell Town
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Hanwell Town đang xếp thứ 18 trên tổng 22 đội, với 10 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Hanwell Town
Hanwell Town lấy The Powerday Stadium ở London làm sân nhà. The Powerday Stadium có 2.000 chỗ ngồi.
Hanwell Town trên bảng xếp hạng
Sau 9 vòng, Hanwell Town có 10 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 4 hoà và 3 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Hanwell Town
Ba trận gần nhất của Hanwell Town: thắng Taunton Town 2-1, thua Dover Athletic 1-2 và hoà Havant & Wville 1-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Hanwell Town đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Hanwell Town nằm giữa Bracknell Town và Gloucester City. Ngôi đầu của Poole Town còn xa 14 điểm.
Hanwell Town chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Hanwell Town thắng 1 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,2 bàn mỗi trận so với 0,7 bàn ở sân nhà.
Hanwell Town ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Hanwell Town đứng thứ 7, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −2.
Lịch thi đấu sắp tới của Hanwell Town
Trận kế tiếp, Hanwell Town tiếp Chertsey Town lúc 01h45 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam). Chertsey Town hiện đứng thứ 10 với 15 điểm. Chertsey Town có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Trent Carter-Rodgers | Thủ môn | Montserrat |
| - | Harvey Bradbury | Tiền đạo | Anh |
| - | Joseph Waight | Tiền đạo | Anh |
| - | Henry Snee | Tiền đạo | Anh |
| - | George Knight | Tiền vệ | Anh |
| - | Ernaldo Krasniqi | Tiền vệ | Albania |
| - | Marko Borkovic | Tiền vệ | Anh |
| - | Max Herbert | Tiền vệ | Anh |
| - | Jordan Esprit | Tiền vệ | Anh |
| - | Roberto Nditi | Hậu vệ | Tanzania |
| - | Josh Odell-Bature | Hậu vệ | Anh |
| - | Ade Olumuyiwa | Hậu vệ | Nigeria |
| - | Joe Wilson | Hậu vệ | Anh |
| - | Usman Lalustani | Tiền vệ | Anh |
| - | Willem Tomlinson | Tiền vệ | Anh |
| 1 | Sam Beasant | Thủ môn | Anh |
| 6 | Addison Garnett | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Bradley Clayton | Tiền đạo | Anh |
| 9 | Jordan Edwards | Tiền vệ | Anh |
| 10 | Zak Joseph | Tiền đạo | Anh |
| 14 | Taylor Miles | Tiền vệ | Anh |
| 18 | Callum Woodcock | Hậu vệ | Anh |
| 19 | Gabe George | Tiền vệ | Anh |
| 27 | Manuchim Oke-William | Tiền đạo | Đức |