Hannover 96 II
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: North
Hannover 96 II đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 27 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hannover 96 II đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 3 đưa Hannover 96 II vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 8 thắng, 3 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Hannover 96 II
Trên bảng xếp hạng, Hannover 96 II nằm giữa SV Drochtersen/Assel và Phönix Lübeck. Ngôi đầu của Weiche Flensburg còn xa 4 điểm.
Hannover 96 II qua những vòng vừa qua
Hannover 96 II đang trải qua mạch thắng 4 trận. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 15 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Hàng công và hàng thủ Hannover 96 II
Lưới đối phương rung lên 28 lần trước Hannover 96 II mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +12. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6.
Hồ sơ đội bóng Hannover 96 II
Hannover 96 II lấy 96 Das Stadion ở Hannover làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là HAN. 96 Das Stadion có 2.500 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Hannover 96 II
Hannover 96 II ghi 13 bàn ở sân nhà và 15 bàn ở sân khách.
Hannover 96 II gặp ai ở vòng tới?
Hannover 96 II sẽ tiếp Schöningen vào lúc 19h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Schöningen có 1 thắng, 1 hoà, 3 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 6 với 24 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | I. Ebnoutalib | Hậu vệ | |
| - | A. Vogel | Tiền đạo | |
| - | T. Hobrecht | Tiền đạo | |
| - | Rafael Marques | Tiền đạo | |
| 4 | Felix Göttlicher | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Lukas Dominke | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Noah Engelbreth | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Mustafa Abdullatif | Tiền vệ | Syria |
| 9 | Sean Busch | Tiền đạo | Đức |
| 13 | Franz Roggow | Tiền vệ | Đức |
| 14 | Joseph Ganda | Tiền đạo | Israel |
| 18 | Tim van den Heuvel | Tiền vệ | Hà Lan |
| 22 | Joel Grimpe | Thủ môn | |
| 26 | Montell Ndikom | Tiền vệ | Đức |
| 28 | Mark Gevorgyan | Tiền vệ | Đức |
| 29 | Jeremie Niklaus | Tiền đạo | Đức |
| 31 | Denis Husser | Tiền đạo | Đức |
| 33 | Tim Walbrecht | Tiền vệ | Đức |