Hamburger SV U19
Đức
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | J. Nehl | Hậu vệ | |
| - | L. Eising | Hậu vệ | |
| - | Noah Wallenßus | Tiền đạo | Đức |
| - | Benjamin William Lamce | Tiền vệ | Đức |
| - | Glory Eliel Kiveta-Ndongalasiya | Tiền đạo | Đức |
| - | Lukas Bornschein | Hậu vệ | Đức |
| - | Alex da Graça Marques | Tiền đạo | Ba Lan |
| - | Nick Johann Hoffmann | Tiền vệ | Đức |
| - | Jeremy Gandert | Hậu vệ | Đức |
| - | Maximilian David Sarfo-Adjei | Hậu vệ | Đức |
| - | Julian Brätz | Thủ môn | Đức |
| - | Davis Rath | Tiền vệ | Đức |
| - | Almin Suljevic | Tiền vệ | Đức |
| - | Niklas Benedikt Tuppeck | Tiền đạo | Đức |
| - | Endrik Jaschan | Tiền vệ | Đức |
| - | Elias Saido Balde | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Dayo Richardt | Hậu vệ | Đức |
| - | Amer Buljubašić | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| - | Fyn-Luca Lewinski | Thủ môn | Đức |
| - | Jamal Kwabena Nabe | Hậu vệ | Đức |
| - | Agyemeng Clement Nana-Sarhene | Tiền đạo | Đức |
| - | Kelvin Ojo | Tiền đạo | Đức |
| - | Philipp Niedermeier | Thủ môn | Đức |
| - | Reza Hosseini | Tiền vệ | Afghanistan |
| - | Colin Poppelbaum | Thủ môn | Đức |
| - | Arnaud Riedel | Tiền vệ | Đức |
| - | Kilian Machado | Hậu vệ | Đức |
| - | Emmanuel Johnson | Thủ môn | Đức |
| - | Jan-Lukas Jasper | Thủ môn | Đức |
| - | Henri Schümann | Tiền vệ | Đức |
| - | Ismaila Djamanca | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Moritz Reimers | Tiền vệ | Đức |
| - | Jan-Luca Bugaj | Tiền đạo | Đức |
| - | Shafiq Nandja | Hậu vệ | Đức |
| - | Yasin Rusani | Tiền đạo | Đức |
| - | Prince Quasi | Tiền đạo | Đức |
| - | Jonas-Finn Hartig | Tiền vệ | Đức |
| - | J. Ade | Tiền vệ | Đức |
| - | Noah Adekunle | Hậu vệ | Đức |
| - | Mehmet Yıldırım | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Olamide Medaiyese | Tiền đạo | Đức |
| - | Liam Akyildiz | Tiền vệ | Đức |
| - | Finn Barkowsky | Tiền đạo | Đức |
| 3 | Joel Agyekum | Hậu vệ | Đức |
| 41 | Omar Megeed | Tiền vệ | Ai Cập |
| 45 | Fabio Amadu Uri Baldé | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 48 | Bilal Yalcinkaya | Tiền vệ | Đức |
| 49 | Otto Emerson Stange | Tiền đạo | Đức |