Hall
Áo
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Tirol
Hall đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội, với 8 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 5
- Thua
- 16
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số
- -44
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Vị trí của Hall mùa 22/23
Hall xếp thứ 12 trong số 12 đội. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,4 điểm. Đội có 1 thắng, 5 hoà và 16 thua.
Hall hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Hall kém Kundl ở vị trí liền trên đúng 11 điểm. Ngôi đầu của Kufstein còn xa 37 điểm.
Hall mạnh hơn ở sân nào?
Hall nhận 35 bàn ở sân nhà và 40 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 12 bàn và nhận 40 bàn. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Hồ sơ đội bóng Hall
Hall lấy Stadion Lend ở Hall in Tirol làm sân nhà. Sức chứa của Stadion Lend là 3.000 chỗ.
Hall tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Hall đang là −44. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 11.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Daniel Strickner | Tiền vệ | Áo |
| - | Sinan Bicer | Tiền vệ | Áo |
| - | Matthias Rettenwander | Thủ môn | Áo |
| - | Jurica Mandic | Tiền vệ | Áo |
| - | Yoni Ngamiteni | Tiền đạo | Cộng hòa Congo |
| - | Philipp Prudlo | Hậu vệ | Áo |
| - | Armin Kohler | Hậu vệ | Áo |
| - | Pascal Burger | Tiền đạo | Áo |
| - | Sascha Wörgetter | Tiền vệ | Áo |
| - | Süleyman Ünal | Tiền vệ | Áo |
| - | Luka Josovic | Tiền vệ | Serbia |
| - | Manuel Person | Tiền đạo | Áo |
| - | Fabian Kreidl | Hậu vệ | Áo |
| - | Alexander Atzl | Hậu vệ | Áo |
| - | Peter Pumsenberger | Tiền đạo | Áo |
| - | Engin Aysel | Tiền vệ | Áo |
| - | Boris Juric | Tiền đạo | Áo |
| - | Raphael Grogger | Hậu vệ | Áo |
| - | Benjamin Weidhofer | Tiền vệ | Áo |
| - | Alperen Yildirim | Thủ môn | Áo |
| - | Kemal Yilmaz | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Elias Krößbacher | Tiền vệ | Áo |
| - | Robert Demeter | Tiền đạo | Séc |
| - | Raphael Rauch | Tiền vệ | Áo |
| - | Youssef Jaballah | Tiền vệ | Áo |
| - | Ilkut Ylmaz | Tiền vệ | Áo |
| - | Stefan Scheiber | Hậu vệ | Áo |
| - | Muhittin Yösavel | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Bilal Bulut | Thủ môn | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Selman Demir | Tiền vệ | Áo |