Halifax Tides W
Canada
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular season
Halifax Tides W đang xếp thứ 5 trên tổng 6 đội, với 26 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Halifax Tides W
Trận gần nhất, Halifax Tides W hoà Calgary Wild W 0-0 trên sân nhà. Mạch không thắng hiện kéo dài 4 trận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Halifax Tides W đang đứng thứ mấy?
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Halifax Tides W. Cụ thể là 7 thắng, 5 hoà và 10 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Halifax Tides W hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Halifax Tides W tới AFC Toronto W ở ngôi đầu là 12 điểm. Đội đang giữ 9 điểm lợi thế trước Calgary Wild W. Vancouver Rise W đang hơn đội 2 điểm.
Halifax Tides W mạnh hơn ở sân nào?
Halifax Tides W nhận 12 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 9 bàn.
Hồ sơ đội bóng Halifax Tides W
Halifax Tides W là một đội bóng Canada.
Hàng công và hàng thủ Halifax Tides W
Trung bình mỗi trận Halifax Tides W ghi 1,0 bàn và nhận 1,0 bàn.
Halifax Tides W gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Halifax Tides W tiếp Montreal Roses W lúc 01h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 38 điểm. Montreal Roses W có 1 thắng, 4 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Annika Leslie | Hậu vệ | Canada |
| 1 | Erin McLeod | Thủ môn | Canada |
| 2 | M. Harnish | Hậu vệ | |
| 4 | M. Guay | Tiền vệ | |
| 6 | Sara Olai | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Christabel Oduro | Tiền đạo | Canada |
| 8 | K. Lemire | Tiền vệ | |
| 9 | Gunnhildur Jónsdóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 11 | Saorla Miller | Tiền vệ | Canada |
| 12 | Anika Tóth | Thủ môn | Slovakia |
| 13 | Kiley Norkus | Hậu vệ | Mỹ |
| 14 | Sarah Taylor | Tiền vệ | Canada |
| 15 | Daphnée Blouin | Tiền vệ | Canada |
| 16 | Addison Weichers | Hậu vệ | Mỹ |
| 18 | Sophie Guilmette | Thủ môn | Canada |
| 21 | A. Seto | Tiền vệ | |
| 22 | Emily Clegg | Tiền đạo | New Zealand |
| 23 | Gianna Creighton | Tiền vệ | Mỹ |
| 24 | Megumi Nakamura | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 28 | Ã. Frémaux | Hậu vệ | Pháp |
| 32 | Sydney Kennedy | Tiền vệ | Canada |