Gzira United
Malta
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division: First stage - Main
Gzira United đang xếp thứ 11 trên tổng 12 đội, với 2 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 3
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Gzira United thi đấu thế nào gần đây?
Gzira United đang trải qua mạch không thắng 6 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 3 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Gzira United đang đứng thứ mấy?
Gzira United mới có 2 điểm sau 6 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 0,3 điểm một trận. Đội có 2 hoà, 4 thua và chưa thắng trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Gzira United
Gzira United kém Zabbar St. Patrick ở vị trí liền trên đúng 3 điểm. Đội đầu bảng Valletta FC đang hơn 14 điểm. Ngay sau lưng là Birzebbuga, kém 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng Gzira United
Sân nhà của Gzira United, đội bóng Malta, là MFA Centenary Stadium. Người hâm mộ quen gọi đội là GIZ. MFA Centenary Stadium có 2.000 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Gzira United
Hàng thủ Gzira United đứng thứ 12, trung bình nhận 2,3 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11.
Gzira United gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Gzira United về sân nhà tiếp Mosta trên sân Tony Bezzina Stadium lúc 00h00 ngày 15/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 11 điểm. Mosta có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Karl Sargent | Thủ môn | Malta |
| 2 | Albion Pllana | Hậu vệ | Kosovo |
| 3 | Gabriel Mentz | Hậu vệ | Brazil |
| 4 | Nathan Joyce | Hậu vệ | Malta |
| 4 | N. Cassar | Hậu vệ | |
| 5 | D. Abela | Hậu vệ | |
| 6 | Andrew Borg | Tiền vệ | Malta |
| 7 | Luisinho | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Brooklyn Borg | Tiền đạo | Malta |
| 9 | Andre Carlos | Tiền đạo | |
| 10 | Maxuell Samurai | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Dejan Farrugia | Tiền vệ | Malta |
| 13 | Joao Teixeira | Hậu vệ | |
| 15 | J. Pena Serna | Tiền đạo | |
| 15 | D. Mifsud | Hậu vệ | |
| 17 | Antiago De Flavia | Tiền vệ | Malta |
| 19 | A. Previ | Tiền vệ | |
| 20 | Kirsten Galea | Thủ môn | Malta |
| 22 | Marc Van de Bovenkamp | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | D. Djadjo | Tiền đạo | |
| 25 | G. Ghigo | Hậu vệ | |
| 27 | F. Maio | Hậu vệ | |
| 29 | N. Spiteri | Hậu vệ | |
| 30 | David Xuereb | Tiền vệ | Malta |
| 32 | Jonathan Farías | Tiền vệ | Argentina |
| 33 | Edoardo Colombo | Thủ môn | San Marino |
| 44 | Francisco Saldanha | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 45 | M. Ange | Tiền đạo | |
| 77 | Kayden Pace | Tiền vệ | |
| 96 | M. Stojanovic | Hậu vệ | |
| 99 | C. Lovegrove | Thủ môn |