Gyirmot SE
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng NB II
Gyirmot SE đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Gyirmot SE là đội bóng nước nào?
Gyirmot SE là một đội bóng Hungary. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là GYI. Sức chứa của Alcufer Stadion là 4.578 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Gyirmot SE
Bảng xếp hạng giải ghi tên Gyirmot SE ở vị trí thứ 5. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm. Cụ thể là 5 thắng, 1 hoà và 3 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Gyirmot SE
Gần đây Gyirmot SE thắng Nagykanizsai ULE 1-0 trên sân nhà và thua Diosgyori VTK 0-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
Thành tích sân nhà và sân khách của Gyirmot SE
Gyirmot SE ghi 11 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 1,8 bàn mỗi trận so với 1,0 bàn trên sân khách.
Vị trí Gyirmot SE so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Gyirmot SE nằm giữa Kazincbarcikai và Ajka. Đội đầu bảng Soroksar đang hơn 4 điểm.
Hàng công và hàng thủ Gyirmot SE
Hàng công Gyirmot SE đứng thứ 5 với 1,6 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Gyirmot SE
Lịch thi đấu đưa Gyirmot SE sang làm khách của Szentlőrinc SE lúc 18h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Szentlőrinc SE hiện đứng thứ 10 với 10 điểm. Trong năm trận gần nhất, Szentlőrinc SE có 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Papp | Thủ môn | |
| 2 | Vince Szegi | Hậu vệ | Hungary |
| 5 | Lányi Bence | Hậu vệ | Hungary |
| 6 | Danilo Pejovic | Hậu vệ | Serbia |
| 8 | Tamás Németh | Tiền vệ | Slovakia |
| 9 | Zoltán Vasvári | Tiền đạo | Hungary |
| 10 | Zsolt Kalmár | Tiền vệ | Hungary |
| 12 | Edvárd Rusák | Thủ môn | Hungary |
| 13 | Zsombor Berecz | Tiền vệ | Hungary |
| 15 | Norbert Kiss | Tiền vệ | Hungary |
| 18 | Ádám Hajdú | Tiền vệ | Hungary |
| 19 | Csanád Novák | Tiền đạo | Hungary |
| 21 | M. Szabo | Tiền vệ | |
| 22 | Alex Ivan | Tiền đạo | Slovakia |
| 23 | Tomas Nagy | Hậu vệ | |
| 24 | Barnabás Kecskés | Thủ môn | Hungary |
| 27 | Akos Szarka | Tiền đạo | |
| 32 | Sinan Medgyes | Hậu vệ | Hungary |
| 70 | Imre Tollár | Tiền vệ | Hungary |
| 73 | Kichun Yevgeniy | Tiền đạo | Hungary |
| 77 | Ádám Miknyóczki | Tiền đạo | Hungary |
| 78 | Barnabás Rácz | Tiền vệ | Hungary |
| 90 | D. Csorba | Hậu vệ | |
| 95 | Márk Madarász | Tiền vệ | Hungary |