Guimaraes B
Bồ Đào Nha
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | R. da Silva | Tiền vệ | |
| - | Adams Kone | Tiền vệ | |
| - | Enrique Lameiras | Tiền đạo | |
| 11 | Thibault Helouin | Tiền đạo | Pháp |
| 14 | Rodrigo Duarte | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 22 | Fabio Blanco | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 32 | M. Tepe | Tiền đạo | |
| 33 | Ejike Opara | Tiền đạo | Nigeria |
| 36 | A. Meireles | Tiền vệ | |
| 37 | Jota | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 40 | M. Kebdani | Hậu vệ | |
| 50 | Zeega | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 56 | Santiago Verdi | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 62 | Fernando Silva | Tiền đạo | |
| 67 | Rodrigo Neto | Tiền đạo | |
| 68 | R. Cunha | Tiền vệ | |
| 69 | B. Tendeng Welle | Tiền đạo | |
| 72 | T. Rodrigues | Hậu vệ | |
| 74 | Gonçalo Braga | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 75 | Andre Oliveira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 76 | Rafael Alcobia | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 80 | Ricardo Rocha | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 81 | J. Fernandes | Thủ môn | |
| 82 | Francisco Dias | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 83 | J. Sampaio | Hậu vệ | |
| 84 | R. Venancio | Hậu vệ | |
| 87 | Guilherme Paula | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 88 | S. G. Dahle | Tiền vệ | |
| 92 | Rodrigo Macedo | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 93 | Rika | Hậu vệ | |
| 94 | F. Silva | Tiền vệ | |
| 95 | Josemar Vunge | Hậu vệ | |
| 96 | Rodrigo Silva | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 97 | R. Carrera | Tiền đạo | |
| 98 | Lucas Furtado | Thủ môn | Brazil |
| 99 | Guilherme | Thủ môn |