Grosseto
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
Grosseto đang xếp thứ 3 trên tổng 20 đội, với 18 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Grosseto tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 17 lần trước Grosseto mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 6. Hiệu số bàn thắng bại là +8.
Thành tích mùa 18/19 của Grosseto
Grosseto có 18 điểm sau 9 vòng. Tốc độ tích điểm là 2,0 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Phong độ gần đây của Grosseto
Trận gần nhất, Grosseto thắng Vis Pesaro 3-2 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Grosseto trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Grosseto 2 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 2,3 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,6 bàn khi chơi ở nhà.
Hồ sơ đội bóng Grosseto
Sân nhà của Grosseto, đội bóng Ý, là Stadio Olimpico Carlo Zecchini. Đội thường được gọi ngắn là GRO. Stadio Olimpico Carlo Zecchini đón được 9.779 khán giả mỗi trận.
Grosseto hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Grosseto nằm giữa Ravenna và Torres. Đội đầu bảng Spezia đang hơn 7 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Grosseto
Ngày 17/10/2026, Grosseto làm khách của Livorno trên sân Stadio Armando Picchi, bóng lăn lúc 01h30 giờ Việt Nam. Livorno có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 5 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | E. Vascotto | Tiền vệ | |
| 1 | M. Cabella | Thủ môn | |
| 3 | S. Postorino | Hậu vệ | |
| 5 | L. Sabattini | Tiền vệ | |
| 6 | Francesco Cerretelli | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Mattia Damiani | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Lorenzo Gori | Tiền đạo | |
| 10 | Ferdinando Mastroianni | Tiền đạo | Ý |
| 11 | P. Fiorini | Tiền vệ | |
| 12 | D. Menicucci | Thủ môn | |
| 13 | Umberto Grandinetti | Hậu vệ | |
| 14 | Kauan Savini | Tiền vệ | |
| 16 | Marco Fiorani | Tiền vệ | |
| 17 | R. Gallucci | Tiền vệ | |
| 18 | J. Lorenzini | Tiền đạo | |
| 19 | A. Montini | Hậu vệ | |
| 21 | L. Gonnelli | Hậu vệ | |
| 22 | G. Leoni | Thủ môn | |
| 23 | F. Ampollini | Hậu vệ | |
| 24 | L. Alfani | Hậu vệ | |
| 25 | Tommaso Fantacci | Tiền vệ | Ý |
| 27 | D. Brenna | Hậu vệ | |
| 28 | Mattia Gaddini | Tiền đạo | Ý |
| 29 | L. Andreoli | Tiền vệ | |
| 32 | A. Ciraudo | Hậu vệ | |
| 35 | Alessio Marcu | Thủ môn | |
| 39 | l. Tosi | Tiền đạo | Ý |
| 47 | M. Mannelli | Hậu vệ | |
| 70 | F. Fabri | Tiền vệ | |
| 72 | S. Cosentino | Tiền đạo | |
| 75 | A. Brancato | Tiền đạo | |
| 77 | Emanuele Lorenzelli | Tiền vệ | Ý |
| 78 | Daniele Amedeo | Tiền vệ | |
| 78 | Daniele Brigliozzi | Thủ môn | |
| 79 | Adam Hasani | Tiền đạo | |
| 91 | Enea Pitti | Hậu vệ | Ý |
| 99 | T. Della Mora | Hậu vệ |