Greuther Fürth II
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Bayern
Greuther Fürth II đang xếp thứ 15 trên tổng 19 đội, với 12 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Greuther Fürth II
Greuther Fürth II lấy Sportpark Ronhof Thomas Sommer ở Fürth làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là FUR. Khán đài Sportpark Ronhof Thomas Sommer có 18.000 chỗ ngồi.
Greuther Fürth II đang đứng thứ mấy?
Sau 12 vòng, Greuther Fürth II có 12 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 6 thua.
Greuther Fürth II qua những vòng vừa qua
Gần đây Greuther Fürth II hoà Wacker Burghausen 3-3 trên sân khách và hoà Bayern München II 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 9 bàn phải nhận.
Khoảng cách của Greuther Fürth II với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Greuther Fürth II tới Buchbach ở ngôi đầu là 16 điểm. Muốn vượt FC Schweinfurt 05, đội cần bù 1 điểm.
Greuther Fürth II chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Greuther Fürth II thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,7 bàn mỗi trận so với 1,2 bàn ở sân nhà.
Greuther Fürth II ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Greuther Fürth II đứng thứ 8 với 1,5 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Trận kế tiếp của Greuther Fürth II
Ngày 14/10/2026, Greuther Fürth II tiếp Memmingen, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Memmingen là 3 thắng, 1 hoà, 1 thua. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 27 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Daniel Adlung | Tiền vệ | Đức |
| - | Aiden Mostofi | Tiền đạo | Úc |
| - | Yannick Scholz | Hậu vệ | Đức |
| - | Leart Haskaj | Tiền vệ | Đức |
| - | Lukas Näpflein | Tiền vệ | Đức |
| - | Christoph Meister | Hậu vệ | Đức |
| - | Mateus Stefan Kolenda | Tiền đạo | Đức |
| - | Arjanit Fazlija | Tiền vệ | Đức |
| - | Kenan Aydin | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| - | Jan Mottl | Thủ môn | Đức |
| - | Jorden Aigboje | Tiền vệ | Đức |
| - | Raphael Adiele | Hậu vệ | Đức |
| - | Giovanni Nkowa | Tiền vệ | Đức |
| - | Richard Hauth | Hậu vệ | Đức |
| - | Benjamin Desić | Tiền vệ | Đức |
| - | Leonard Hüttl | Thủ môn | Đức |
| - | Melvin Steinheil | Hậu vệ | Đức |
| - | Simon Hoffmann | Thủ môn | Đức |
| - | Marin Hrgota | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| - | Nikolaos Vakouftsis | Hậu vệ | Hy Lạp |
| 5 | Reno Münz | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Edgar Prib | Hậu vệ | Đức |
| 17 | Patrick Vuc | Tiền đạo | Đức |
| 20 | Oualid Mhamdi | Hậu vệ | Morocco |
| 23 | Ismael Wiegand | Tiền đạo | Đức |
| 34 | Marlon Fries | Tiền vệ | Đức |
| 35 | Jakob Engel | Tiền vệ | Đức |
| 38 | Raul Eliano Marita | Hậu vệ | Đức |
| 42 | Moritz Schulze | Thủ môn | Đức |